Họ từ ally
The Word Family of "ally"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ally ở dạng danh từ, động từ và tính từ (ally, ally, allied) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ally /ˈælaɪ/ | đồng minh, người/nước ủng hộ | |
| Động từ | ally /əˈlaɪ/ | liên minh, kết đồng minh | |
| Tính từ | allied /əˈlaɪd/ | liên minh, có liên kết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng minh, người/nước ủng hộ
chỉ người hoặc quốc gia hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong chiến tranh hoặc chính trị.
The two countries have been allies for decades.
Hai nước đã là đồng minh trong nhiều thập kỷ.
liên minh, kết đồng minh
thường dùng dạng phản thân "ally oneself with sb/sth" nghĩa là đứng về phía ai hoặc ủng hộ ai.
The two parties allied themselves against the ruling government.
Hai đảng đã liên minh với nhau chống lại chính phủ cầm quyền.
liên minh, có liên kết
mô tả các bên đã hợp tác chính thức, hoặc lĩnh vực có liên quan (allied fields).
Nursing and allied health professions require strong communication skills.
Điều dưỡng và các ngành y tế liên quan đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ally trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ally là danh từ đếm được, cần thêm -es khi số nhiều (allies).
Allied thường đi với with, không dùng together như vậy.
Cần phân biệt allied (tính từ, đứng trước danh từ) và ally (động từ, cần chủ ngữ + be hoặc dạng quá khứ đúng cấu trúc).

