GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ally

The Word Family of "ally"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ally ở dạng danh từ, động từ và tính từ (ally, ally, allied) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từally
Động từally
Tính từallied
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
ally
/ˈælaɪ/
đồng minh, người/nước ủng hộ
Động từ
ally
/əˈlaɪ/
liên minh, kết đồng minh
Tính từ
allied
/əˈlaɪd/
liên minh, có liên kết
2

Sơ đồ họ từ

ally
Danh từallygốc
Động từallygốc
Tính từallied+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từally/ˈælaɪ/

đồng minh, người/nước ủng hộ

chỉ người hoặc quốc gia hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong chiến tranh hoặc chính trị.

The two countries have been allies for decades.

Hai nước đã là đồng minh trong nhiều thập kỷ.

Động từally/əˈlaɪ/

liên minh, kết đồng minh

thường dùng dạng phản thân "ally oneself with sb/sth" nghĩa là đứng về phía ai hoặc ủng hộ ai.

The two parties allied themselves against the ruling government.

Hai đảng đã liên minh với nhau chống lại chính phủ cầm quyền.

Tính từallied/əˈlaɪd/

liên minh, có liên kết

mô tả các bên đã hợp tác chính thức, hoặc lĩnh vực có liên quan (allied fields).

Nursing and allied health professions require strong communication skills.

Điều dưỡng và các ngành y tế liên quan đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.

4

Cụm từ thường gặp

a close ally
một đồng minh thân cận
ally with sb
liên minh với ai
ally oneself with sb
đứng về phía ai
allied forces
lực lượng đồng minh
allied nations
các quốc gia đồng minh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ally trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They are ally in the war.They are allies in the war.

Ally là danh từ đếm được, cần thêm -es khi số nhiều (allies).

The two nations are allied together as friend.The two nations are allied with each other.

Allied thường đi với with, không dùng together như vậy.

They allied countries.They are allied countries.

Cần phân biệt allied (tính từ, đứng trước danh từ) và ally (động từ, cần chủ ngữ + be hoặc dạng quá khứ đúng cấu trúc).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ally#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS