GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allure

The Word Family of "allure"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ allure ở dạng danh từ (allure), động từ (allure) và tính từ (alluring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từallure
Động từallure
Tính từalluring
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
allure
/əˈljʊə(r)/
sức hấp dẫn, sự lôi cuốn
Động từ
allure
/əˈljʊə(r)/
quyến rũ, lôi cuốn
Tính từ
alluring
/əˈljʊərɪŋ/
quyến rũ, hấp dẫn
2

Sơ đồ họ từ

allure
Danh từalluregốc
Động từalluregốc
Tính từalluring+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từallure/əˈljʊə(r)/

sức hấp dẫn, sự lôi cuốn

danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì trở nên hấp dẫn, quyến rũ một cách bí ẩn.

The allure of a big city attracts many young people.

Sức hấp dẫn của thành phố lớn thu hút nhiều người trẻ.

Động từallure/əˈljʊə(r)/

quyến rũ, lôi cuốn

động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be allured by sth) để diễn tả bị hấp dẫn bởi điều gì đó.

Many tourists are allured by the promise of adventure.

Nhiều du khách bị lôi cuốn bởi lời hứa hẹn về sự phiêu lưu.

Tính từalluring/əˈljʊərɪŋ/

quyến rũ, hấp dẫn

mô tả điều gì đó rất hấp dẫn, khó cưỡng lại, thường dùng cho vẻ đẹp hoặc lời đề nghị.

She gave him an alluring smile.

Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ với anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

the allure of sth
sức hấp dẫn của điều gì
be allured by sth
bị quyến rũ bởi điều gì
an alluring offer
một lời đề nghị hấp dẫn
exotic allure
vẻ quyến rũ kỳ lạ
an alluring smile
một nụ cười quyến rũ
lose its allure
mất đi sức hấp dẫn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của allure trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The city has a great alluring.The city has a great allure.

Sau 'a great' cần danh từ → dùng allure, không dùng tính từ alluring.

She has an allure smile.She has an alluring smile.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (alluring), không dùng danh từ allure.

He was allure by the offer.He was allured by the offer.

Cần dạng bị động của động từ (allured), không dùng dạng gốc allure.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#allure#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS