Họ từ allure
The Word Family of "allure"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ allure ở dạng danh từ (allure), động từ (allure) và tính từ (alluring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | allure /əˈljʊə(r)/ | sức hấp dẫn, sự lôi cuốn | |
| Động từ | allure /əˈljʊə(r)/ | quyến rũ, lôi cuốn | |
| Tính từ | alluring /əˈljʊərɪŋ/ | quyến rũ, hấp dẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sức hấp dẫn, sự lôi cuốn
danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì trở nên hấp dẫn, quyến rũ một cách bí ẩn.
The allure of a big city attracts many young people.
Sức hấp dẫn của thành phố lớn thu hút nhiều người trẻ.
quyến rũ, lôi cuốn
động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be allured by sth) để diễn tả bị hấp dẫn bởi điều gì đó.
Many tourists are allured by the promise of adventure.
Nhiều du khách bị lôi cuốn bởi lời hứa hẹn về sự phiêu lưu.
quyến rũ, hấp dẫn
mô tả điều gì đó rất hấp dẫn, khó cưỡng lại, thường dùng cho vẻ đẹp hoặc lời đề nghị.
She gave him an alluring smile.
Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ với anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của allure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a great' cần danh từ → dùng allure, không dùng tính từ alluring.
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (alluring), không dùng danh từ allure.
Cần dạng bị động của động từ (allured), không dùng dạng gốc allure.

