GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allude

The Word Family of "allude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ allude ở dạng danh từ (allusion), động từ (allude) và tính từ (allusive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từallusion
Động từallude
Tính từallusive
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
allusion
/əˈluːʒn/
sự ám chỉ, lời ám chỉ
Động từ
allude
/əˈluːd/
ám chỉ, nói bóng gió
Tính từ
allusive
/əˈluːsɪv/
mang tính ám chỉ, bóng gió
2

Sơ đồ họ từ

allude
Danh từallusion+ -ion
Động từalludegốc
Tính từallusive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từallusion/əˈluːʒn/

sự ám chỉ, lời ám chỉ

danh từ đếm được, chỉ một cách nói gián tiếp gợi nhắc đến điều gì mà không nói thẳng; thường đi với 'to' (an allusion to sth).

The poem contains several allusions to Greek mythology.

Bài thơ chứa nhiều sự ám chỉ đến thần thoại Hy Lạp.

Động từallude/əˈluːd/

ám chỉ, nói bóng gió

luôn đi với giới từ 'to' (allude to sth/sb), chỉ việc nhắc đến điều gì một cách gián tiếp, không nói rõ ràng.

She alluded to some personal problems without going into detail.

Cô ấy ám chỉ đến vài vấn đề cá nhân mà không đi vào chi tiết.

Tính từallusive/əˈluːsɪv/

mang tính ám chỉ, bóng gió

mô tả văn phong hoặc lời nói chứa nhiều sự ám chỉ gián tiếp thay vì nói trực tiếp.

His writing style is highly allusive, full of literary references.

Phong cách viết của anh ấy mang tính ám chỉ cao, đầy những tham chiếu văn học.

4

Cụm từ thường gặp

allude to sth
ám chỉ đến điều gì
an allusion to sth
một sự ám chỉ đến điều gì
a subtle allusion
một sự ám chỉ tinh tế
literary allusion
sự ám chỉ văn học
allusive language
ngôn ngữ mang tính ám chỉ
make an allusion
đưa ra một sự ám chỉ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của allude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He alluded about the scandal.He alluded to the scandal.

Allude luôn đi với giới từ 'to', không dùng 'about'.

The speech contains many allude.The speech contains many allusions.

Sau 'many' cần danh từ số nhiều → dùng allusions, không dùng động từ allude.

His style is very allusion.His style is very allusive.

Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (allusive), không dùng danh từ allusion.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#allude#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS