Họ từ alloy
The Word Family of "alloy"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ alloy ở dạng danh từ (alloy) và động từ (alloy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alloy /ˈælɔɪ/ | hợp kim | |
| Động từ | alloy /əˈlɔɪ/ | hợp kim hóa, pha trộn kim loại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp kim
danh từ đếm được, chỉ hỗn hợp kim loại được tạo ra bằng cách nung chảy hai hay nhiều kim loại với nhau, ví dụ bronze là hợp kim của đồng và thiếc.
Bronze is an alloy of copper and tin.
Đồng thau là hợp kim của đồng và thiếc.
hợp kim hóa, pha trộn kim loại
động từ chỉ hành động trộn kim loại này với kim loại khác; ít dùng hơn dạng danh từ, thường ở dạng bị động (be alloyed with).
Gold is often alloyed with other metals to increase its strength.
Vàng thường được pha trộn với kim loại khác để tăng độ bền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alloy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trật tự từ đúng là tên kim loại + alloy khi dùng như danh từ ghép, ví dụ 'gold alloy'.
Sau 'two' cần danh từ số nhiều → dùng 'metals', không dùng dạng số ít.
Alloy là danh từ đếm được, cần mạo từ 'an' trước phụ âm nguyên âm khi nói về một loại cụ thể.

