Họ từ allow
The Word Family of "allow"
Gốc từ allow có ba dạng chính: *động từ* (cho phép), *danh từ* allowance (khoản phụ cấp, sự cho phép) và *tính từ* allowable (được phép). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về quyền hạn và giới hạn một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | allow /əˈlaʊ/ | cho phép, để cho | |
| Danh từ | allowance /əˈlaʊəns/ | khoản trợ cấp, phụ cấp; mức cho phép | |
| Tính từ | allowable /əˈlaʊəbl/ | được phép, hợp lệ, chấp nhận được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cho phép, để cho
Theo sau bởi tân ngữ + to-infinitive (allow sb to do sth) hoặc danh động từ (allow doing sth trong ngữ cảnh thụ động). Trang trọng hơn 'let'.
The teacher allowed the students to use dictionaries.
Giáo viên cho phép học sinh dùng từ điển.
khoản trợ cấp, phụ cấp; mức cho phép
Đếm được. Có hai nghĩa chính: (1) khoản tiền được cấp đều đặn (a monthly allowance), và (2) mức hoặc lượng được phép (a baggage allowance = hành lý được phép mang).
Her parents give her a weekly allowance of $20.
Bố mẹ cô ấy cho cô ấy 20 đô la tiêu vặt mỗi tuần.
được phép, hợp lệ, chấp nhận được
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kế toán hoặc quy định để chỉ thứ gì được phép theo quy tắc. Ít phổ biến hơn 'allowed' hoặc 'permitted' trong giao tiếp thông thường.
These expenses are allowable for tax purposes.
Những chi phí này được phép khấu trừ thuế.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'allow + tân ngữ + to-infinitive'; không bỏ 'to' trước động từ.
Dạng bị động cần quá khứ phân từ 'allowed', không dùng nguyên mẫu.
Với lượng tiền, dùng 'large' (số lượng lớn) thay vì 'high' (thường dùng cho mức độ, nhiệt độ).
