GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allow

The Word Family of "allow"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ allow có ba dạng chính: *động từ* (cho phép), *danh từ* allowance (khoản phụ cấp, sự cho phép) và *tính từ* allowable (được phép). Hiểu cả ba dạng giúp bạn nói về quyền hạn và giới hạn một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
allow
/əˈlaʊ/
cho phép, để cho
Danh từ
allowance
/əˈlaʊəns/
khoản trợ cấp, phụ cấp; mức cho phép
Tính từ
allowable
/əˈlaʊəbl/
được phép, hợp lệ, chấp nhận được
2

Sơ đồ họ từ

allow
Động từallowgốc
Danh từallowance+ -ance
Tính từallowable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từallow/əˈlaʊ/

cho phép, để cho

Theo sau bởi tân ngữ + to-infinitive (allow sb to do sth) hoặc danh động từ (allow doing sth trong ngữ cảnh thụ động). Trang trọng hơn 'let'.

The teacher allowed the students to use dictionaries.

Giáo viên cho phép học sinh dùng từ điển.

Danh từallowance/əˈlaʊəns/

khoản trợ cấp, phụ cấp; mức cho phép

Đếm được. Có hai nghĩa chính: (1) khoản tiền được cấp đều đặn (a monthly allowance), và (2) mức hoặc lượng được phép (a baggage allowance = hành lý được phép mang).

Her parents give her a weekly allowance of $20.

Bố mẹ cô ấy cho cô ấy 20 đô la tiêu vặt mỗi tuần.

Tính từallowable/əˈlaʊəbl/

được phép, hợp lệ, chấp nhận được

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kế toán hoặc quy định để chỉ thứ gì được phép theo quy tắc. Ít phổ biến hơn 'allowed' hoặc 'permitted' trong giao tiếp thông thường.

These expenses are allowable for tax purposes.

Những chi phí này được phép khấu trừ thuế.

4

Cụm từ thường gặp

allow sb to do sth
cho phép ai làm gì
not allowed
không được phép
baggage allowance
tiêu chuẩn hành lý
make allowances for
thông cảm, tính đến hoàn cảnh của
monthly allowance
tiền trợ cấp hàng tháng
allow for
tính đến, dự phòng cho
5

Lỗi thường gặp

He allowed me go home early.He allowed me to go home early.

Cấu trúc đúng là 'allow + tân ngữ + to-infinitive'; không bỏ 'to' trước động từ.

Smoking is not allow here.Smoking is not allowed here.

Dạng bị động cần quá khứ phân từ 'allowed', không dùng nguyên mẫu.

She gave him a high allowance.She gave him a large allowance.

Với lượng tiền, dùng 'large' (số lượng lớn) thay vì 'high' (thường dùng cho mức độ, nhiệt độ).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS