GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allot

The Word Family of "allot"

Một gốc từ, các dạng liên quan: động từ allot (phân bổ), danh từ allotment (phần được chia/mảnh vườn thuê) và tính từ allotted (được ấn định) — cùng nghĩa gốc nhưng khác cách dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từallotment
Động từallot
Tính từallotted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
allot
/əˈlɒt/
phân bổ, chia phần
Danh từ
allotment
/əˈlɒtmənt/
phần được phân bổ; (Anh) mảnh vườn nhỏ cho thuê để trồng rau
Tính từ
allotted
/əˈlɒtɪd/
được phân bổ, được ấn định
2

Sơ đồ họ từ

allot
Động từallotgốc
Danh từallotment+ -ment
Tính từallotted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từallot/əˈlɒt/

phân bổ, chia phần

dùng khi phân chia thời gian, tiền bạc, nguồn lực cho ai đó hoặc mục đích gì đó; thường theo sau bởi "to" hoặc dùng ở dạng bị động.

The committee allotted funds to each department.

Ủy ban đã phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.

Danh từallotment/əˈlɒtmənt/

phần được phân bổ; (Anh) mảnh vườn nhỏ cho thuê để trồng rau

nghĩa phổ biến nhất ở Anh là mảnh đất nhỏ thuê để trồng trọt; ngoài ra còn chỉ phần được chia.

He grows vegetables on his allotment every weekend.

Anh ấy trồng rau trên mảnh vườn thuê của mình mỗi cuối tuần.

Tính từallotted/əˈlɒtɪd/

được phân bổ, được ấn định

dùng trước danh từ để chỉ thời gian hoặc phần đã được quy định trước.

Please finish the test within the allotted time.

Vui lòng hoàn thành bài kiểm tra trong thời gian đã quy định.

4

Cụm từ thường gặp

allot time to sth
phân bổ thời gian cho việc gì
allot a budget
phân bổ ngân sách
an allotment of land
một mảnh đất được chia
rent an allotment
thuê một mảnh vườn nhỏ
the allotted time
thời gian được ấn định
an allotted task
nhiệm vụ được giao
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của allot trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He allot the money yesterday.→✓ He allotted the money yesterday.

"allot" là động từ có quy tắc, thêm "-ted" ở thì quá khứ (nhân đôi phụ âm "t").

✗ This is my allot in the garden.→✓ This is my allotment in the garden.

Dạng danh từ phải là "allotment", không phải "allot".

✗ Finish within allot time.→✓ Finish within the allotted time.

Trước danh từ cần dùng tính từ "allotted", không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#allot#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS