Họ từ allocate
The Word Family of "allocate"
Gốc từ *allocate* tạo ra ba dạng chính: allocate (động từ), allocation (danh từ) và allocated (tính từ) — thường gặp trong văn bản kinh tế, quản lý nguồn lực và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | allocate /ˈæləkeɪt/ | phân bổ, phân chia (nguồn lực, ngân sách, thời gian) | |
| Danh từ | allocation /ˌæləˈkeɪʃən/ | sự phân bổ; phần được phân chia | |
| Tính từ | allocated /ˈæləkeɪtɪd/ | được phân bổ, đã được chỉ định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân bổ, phân chia (nguồn lực, ngân sách, thời gian)
Thường đi với *to* (allocate resources to a project) hoặc *for* (allocate time for revision). Nhấn mạnh sự phân chia có chủ đích và có kế hoạch.
The government allocated more funds to healthcare.
Chính phủ đã phân bổ thêm ngân sách cho y tế.
sự phân bổ; phần được phân chia
Có thể đếm được (an allocation = một khoản phân bổ cụ thể) hoặc không đếm được (allocation of resources). Thường gặp trong báo cáo tài chính và kế hoạch dự án.
The allocation of tasks was clearly defined before the project started.
Việc phân công nhiệm vụ được xác định rõ ràng trước khi dự án bắt đầu.
được phân bổ, đã được chỉ định
Dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, đứng trước danh từ (allocated budget, allocated seat). Cho biết nguồn lực hay vị trí đã được chính thức giao.
Please use only the allocated parking spaces.
Vui lòng chỉ sử dụng các chỗ đỗ xe đã được phân bổ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi chỉ đích đến (nơi nhận), dùng *to*. Dùng *for* khi chỉ mục đích tổng quát.
Chủ ngữ thực sự là *allocation* (số ít), không phải *resources*, nên động từ chia số ít (is).
*Workers* là danh từ đếm được, cần dùng số nhiều khi nói chung chung.
