GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ allocate

The Word Family of "allocate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *allocate* tạo ra ba dạng chính: allocate (động từ), allocation (danh từ) và allocated (tính từ) — thường gặp trong văn bản kinh tế, quản lý nguồn lực và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, phân chia (nguồn lực, ngân sách, thời gian)
Danh từ
allocation
/ˌæləˈkeɪʃən/
sự phân bổ; phần được phân chia
Tính từ
allocated
/ˈæləkeɪtɪd/
được phân bổ, đã được chỉ định
2

Sơ đồ họ từ

allocate
Động từallocategốc
Danh từallocation+ -ation
Tính từallocated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từallocate/ˈæləkeɪt/

phân bổ, phân chia (nguồn lực, ngân sách, thời gian)

Thường đi với *to* (allocate resources to a project) hoặc *for* (allocate time for revision). Nhấn mạnh sự phân chia có chủ đích và có kế hoạch.

The government allocated more funds to healthcare.

Chính phủ đã phân bổ thêm ngân sách cho y tế.

Danh từallocation/ˌæləˈkeɪʃən/

sự phân bổ; phần được phân chia

Có thể đếm được (an allocation = một khoản phân bổ cụ thể) hoặc không đếm được (allocation of resources). Thường gặp trong báo cáo tài chính và kế hoạch dự án.

The allocation of tasks was clearly defined before the project started.

Việc phân công nhiệm vụ được xác định rõ ràng trước khi dự án bắt đầu.

Tính từallocated/ˈæləkeɪtɪd/

được phân bổ, đã được chỉ định

Dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, đứng trước danh từ (allocated budget, allocated seat). Cho biết nguồn lực hay vị trí đã được chính thức giao.

Please use only the allocated parking spaces.

Vui lòng chỉ sử dụng các chỗ đỗ xe đã được phân bổ.

4

Cụm từ thường gặp

allocate resources / funds / time
phân bổ nguồn lực / ngân quỹ / thời gian
allocate sth to sb / sth
phân bổ cái gì cho ai / cái gì
budget allocation
phân bổ ngân sách
resource allocation
phân bổ nguồn lực
allocated seat / space
chỗ ngồi / không gian được chỉ định
fair / equal allocation
sự phân bổ công bằng / bình đẳng
5

Lỗi thường gặp

They allocated the budget for research.They allocated the budget to research. / They allocated the budget for research purposes.

Khi chỉ đích đến (nơi nhận), dùng *to*. Dùng *for* khi chỉ mục đích tổng quát.

The allocation of resources are difficult.The allocation of resources is difficult.

Chủ ngữ thực sự là *allocation* (số ít), không phải *resources*, nên động từ chia số ít (is).

We need to allocate more worker to this task.We need to allocate more workers to this task.

*Workers* là danh từ đếm được, cần dùng số nhiều khi nói chung chung.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS