GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alleviate

The Word Family of "alleviate"

Động từDanh từ

Gốc từ *alleviate* xuất hiện ở hai dạng chính: động từ *alleviate* (làm giảm nhẹ) và danh từ *alleviation* (sự giảm nhẹ) — cùng nghĩa, cụm từ thường gặp và lỗi hay mắc khi dùng trong học thuật và văn nói trang trọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
alleviate
/əˈliːvieɪt/
làm giảm nhẹ, xoa dịu (điều tiêu cực)
Danh từ
alleviation
/əˌliːviˈeɪʃn/
sự giảm nhẹ, sự xoa dịu
2

Sơ đồ họ từ

alleviate
Động từalleviategốc
Danh từalleviation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từalleviate/əˈliːvieɪt/

làm giảm nhẹ, xoa dịu (điều tiêu cực)

Chỉ dùng với đối tượng mang nghĩa tiêu cực như đau đớn, lo lắng, nghèo đói. Không dùng để chỉ cải thiện điều tốt — nhầm lẫn này rất phổ biến.

The medication helped to alleviate the patient's pain.

Thuốc đã giúp làm giảm bớt cơn đau của bệnh nhân.

Danh từalleviation/əˌliːviˈeɪʃn/

sự giảm nhẹ, sự xoa dịu

Danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chính sách với cấu trúc *the alleviation of + danh từ*.

The policy aimed at the alleviation of poverty in rural areas.

Chính sách hướng tới việc xóa đói giảm nghèo ở các vùng nông thôn.

4

Cụm từ thường gặp

alleviate pain / suffering
làm giảm đau / khổ đau
alleviate poverty
giảm nghèo, xóa đói giảm nghèo
alleviate concerns / fears
xoa dịu lo ngại / nỗi sợ
alleviate pressure / stress
giảm bớt áp lực / căng thẳng
alleviate symptoms
làm giảm triệu chứng
the alleviation of suffering
sự giảm bớt khổ đau
5

Lỗi thường gặp

This program will alleviate the economy.This program will alleviate economic hardship.

Alleviate chỉ dùng với đối tượng mang nghĩa tiêu cực (hardship, pain, poverty). Không dùng trực tiếp với danh từ trung tính như 'the economy'.

The treatment alleviated from her symptoms.The treatment alleviated her symptoms.

Alleviate là ngoại động từ — không cần giới từ 'from'. Dùng thẳng: alleviate + tân ngữ.

We need to alleviate the situation completely.We need to alleviate the situation.

Alleviate có nghĩa là giảm nhẹ, không phải loại bỏ hoàn toàn. Nếu muốn nói triệt để, dùng 'eliminate' hoặc 'resolve' thay vào.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS