Họ từ alleviate
The Word Family of "alleviate"
Gốc từ *alleviate* xuất hiện ở hai dạng chính: động từ *alleviate* (làm giảm nhẹ) và danh từ *alleviation* (sự giảm nhẹ) — cùng nghĩa, cụm từ thường gặp và lỗi hay mắc khi dùng trong học thuật và văn nói trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | alleviate /əˈliːvieɪt/ | làm giảm nhẹ, xoa dịu (điều tiêu cực) | |
| Danh từ | alleviation /əˌliːviˈeɪʃn/ | sự giảm nhẹ, sự xoa dịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm giảm nhẹ, xoa dịu (điều tiêu cực)
Chỉ dùng với đối tượng mang nghĩa tiêu cực như đau đớn, lo lắng, nghèo đói. Không dùng để chỉ cải thiện điều tốt — nhầm lẫn này rất phổ biến.
The medication helped to alleviate the patient's pain.
Thuốc đã giúp làm giảm bớt cơn đau của bệnh nhân.
sự giảm nhẹ, sự xoa dịu
Danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo cáo chính sách với cấu trúc *the alleviation of + danh từ*.
The policy aimed at the alleviation of poverty in rural areas.
Chính sách hướng tới việc xóa đói giảm nghèo ở các vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Alleviate chỉ dùng với đối tượng mang nghĩa tiêu cực (hardship, pain, poverty). Không dùng trực tiếp với danh từ trung tính như 'the economy'.
Alleviate là ngoại động từ — không cần giới từ 'from'. Dùng thẳng: alleviate + tân ngữ.
Alleviate có nghĩa là giảm nhẹ, không phải loại bỏ hoàn toàn. Nếu muốn nói triệt để, dùng 'eliminate' hoặc 'resolve' thay vào.
