Họ từ allege
The Word Family of "allege"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ allege ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | allege /əˈledʒ/ | cáo buộc, khẳng định (chưa có bằng chứng) | |
| Danh từ | allegation /ˌæləˈɡeɪʃn/ | lời cáo buộc, cáo buộc chưa được chứng minh | |
| Tính từ | alleged /əˈledʒd/ | được cho là, bị cáo buộc (chưa chứng minh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cáo buộc, khẳng định (chưa có bằng chứng)
dùng khi tuyên bố điều gì đó là đúng nhưng chưa được chứng minh, thường xuất hiện ở dạng bị động trên báo chí (it is alleged that...).
The report alleges that the company hid the risks.
Báo cáo cáo buộc rằng công ty đã che giấu các rủi ro.
lời cáo buộc, cáo buộc chưa được chứng minh
chỉ một tuyên bố cáo buộc ai đó đã làm sai nhưng chưa được xác nhận là đúng.
The company denied all the allegations against it.
Công ty đã phủ nhận mọi cáo buộc nhắm vào mình.
được cho là, bị cáo buộc (chưa chứng minh)
dùng trước danh từ để chỉ điều gì đó được nói/tin là đúng nhưng chưa được xác minh chính thức, phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý/báo chí.
The alleged thief was arrested yesterday.
Kẻ bị cáo buộc trộm cắp đã bị bắt hôm qua.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của allege trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ cần tính từ (alleged), không dùng động từ gốc (allege).
Sau 'made an' cần danh từ (allegation), không dùng động từ.
