Họ từ alkaline
The Word Family of "alkaline"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alkaline ở dạng tính từ, danh từ và động từ (alkaline, alkalinity, alkalize) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | alkaline /ˈælkəlaɪn/ | có tính kiềm | |
| Danh từ | alkalinity /ˌælkəˈlɪnəti/ | độ kiềm | |
| Động từ | alkalize /ˈælkəlaɪz/ | kiềm hóa, làm cho có tính kiềm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có tính kiềm
mô tả chất có độ pH lớn hơn 7, trái nghĩa với acidic.
Baking soda is alkaline.
Baking soda có tính kiềm.
độ kiềm
chỉ mức độ kiềm của một dung dịch, thường đo bằng pH.
The alkalinity of the soil affects plant growth.
Độ kiềm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
kiềm hóa, làm cho có tính kiềm
quá trình chuyển hóa chất trở nên có tính kiềm hơn.
Some diets claim to alkalize the body.
Một số chế độ ăn tuyên bố có thể kiềm hóa cơ thể.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alkaline trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ alkaline, không dùng danh từ.
Cần danh từ chỉ mức độ → dùng alkalinity, không dùng tính từ.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng alkalize, không dùng tính từ.

