GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alimentary

The Word Family of "alimentary"

Một gốc từ, ba dạng: aliment (danh từ, động từ) và alimentary (tính từ) — nói về dinh dưỡng và hệ tiêu hóa, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaliment
Động từaliment
Tính từalimentary
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
aliment
/ˈælɪmənt/
chất dinh dưỡng, thức ăn nuôi cơ thể
Động từ
aliment
/ˈælɪment/
nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng cho
Tính từ
alimentary
/ˌælɪˈmentri/
thuộc về dinh dưỡng, tiêu hóa
2

Sơ đồ họ từ

alimentary
Danh từalimentgốc
Động từalimentgốc
Tính từalimentary+ -ary
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaliment/ˈælɪmənt/

chất dinh dưỡng, thức ăn nuôi cơ thể

từ trang trọng/văn chương, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; thường thay bằng food hoặc nourishment.

Bread and water were their only aliment during the journey.

Bánh mì và nước là nguồn dinh dưỡng duy nhất của họ trong suốt hành trình.

Động từaliment/ˈælɪment/

nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng cho

động từ ngoại động, mang tính trang trọng/cổ, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại so với nourish hay sustain.

The rich soil aliments the crops throughout the season.

Lớp đất màu mỡ nuôi dưỡng mùa màng suốt cả vụ.

Tính từalimentary/ˌælɪˈmentri/

thuộc về dinh dưỡng, tiêu hóa

thường xuất hiện trong cụm cố định alimentary canal / alimentary tract (ống tiêu hóa) trong lĩnh vực y học, sinh học.

Food passes through the alimentary canal during digestion.

Thức ăn di chuyển qua ống tiêu hóa trong quá trình tiêu hóa.

4

Cụm từ thường gặp

alimentary canal
ống tiêu hóa
alimentary tract / system
đường / hệ tiêu hóa
daily aliment
nguồn dinh dưỡng hàng ngày
aliment the body
nuôi dưỡng cơ thể
a source of alimentation
nguồn cung cấp dinh dưỡng
an alimentary disorder
rối loạn tiêu hóa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alimentary trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This is my alimentary school.This is my elementary school.

Dễ nhầm alimentary (thuộc tiêu hóa) với elementary (sơ cấp, tiểu học) vì phát âm và chính tả gần giống nhau.

The aliment canal digests food.The alimentary canal digests food.

Bổ nghĩa cho danh từ canal cần dùng tính từ alimentary, không dùng danh từ aliment.

Vitamins are important alimentary.Vitamins are an important aliment.

Alimentary là tính từ, không thể dùng làm danh từ; cần dùng aliment khi muốn nói về "chất dinh dưỡng".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alimentary#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS