Họ từ align
The Word Family of "align"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ align ở dạng động từ, danh từ (alignment) và tính từ (aligned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | align /əˈlaɪn/ | làm thẳng hàng, canh chỉnh; liên kết, phối hợp | |
| Danh từ | alignment /əˈlaɪnmənt/ | sự canh chỉnh, sự liên kết, sự thẳng hàng | |
| Tính từ | aligned /əˈlaɪnd/ | thẳng hàng; phù hợp, thống nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm thẳng hàng, canh chỉnh; liên kết, phối hợp
nghĩa đen là sắp xếp thẳng hàng; nghĩa bóng là làm cho phù hợp, thống nhất với ai/cái gì (align with).
We need to align our goals with the company's strategy.
Chúng ta cần điều chỉnh mục tiêu của mình sao cho phù hợp với chiến lược công ty.
sự canh chỉnh, sự liên kết, sự thẳng hàng
thường dùng trong cụm 'in alignment with' (phù hợp/thống nhất với).
The wheels are out of alignment.
Các bánh xe bị lệch hàng (không thẳng hàng).
thẳng hàng; phù hợp, thống nhất
thường đi với giới từ 'with' để nói hai thứ phù hợp/nhất quán với nhau.
Our priorities are closely aligned with theirs.
Ưu tiên của chúng tôi khá phù hợp với ưu tiên của họ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của align trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"align" đi với giới từ "with", không dùng "to".
Mô tả trạng thái cần tính từ/quá khứ phân từ "aligned", không dùng động từ nguyên mẫu "align".
Dùng danh từ "alignment", không dùng động từ "align" làm danh từ.

