GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ align

The Word Family of "align"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ align ở dạng động từ, danh từ (alignment) và tính từ (aligned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalignment
Động từalign
Tính từaligned
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
align
/əˈlaɪn/
làm thẳng hàng, canh chỉnh; liên kết, phối hợp
Danh từ
alignment
/əˈlaɪnmənt/
sự canh chỉnh, sự liên kết, sự thẳng hàng
Tính từ
aligned
/əˈlaɪnd/
thẳng hàng; phù hợp, thống nhất
2

Sơ đồ họ từ

align
Động từaligngốc
Danh từalignment+ -ment
Tính từaligned+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từalign/əˈlaɪn/

làm thẳng hàng, canh chỉnh; liên kết, phối hợp

nghĩa đen là sắp xếp thẳng hàng; nghĩa bóng là làm cho phù hợp, thống nhất với ai/cái gì (align with).

We need to align our goals with the company's strategy.

Chúng ta cần điều chỉnh mục tiêu của mình sao cho phù hợp với chiến lược công ty.

Danh từalignment/əˈlaɪnmənt/

sự canh chỉnh, sự liên kết, sự thẳng hàng

thường dùng trong cụm 'in alignment with' (phù hợp/thống nhất với).

The wheels are out of alignment.

Các bánh xe bị lệch hàng (không thẳng hàng).

Tính từaligned/əˈlaɪnd/

thẳng hàng; phù hợp, thống nhất

thường đi với giới từ 'with' để nói hai thứ phù hợp/nhất quán với nhau.

Our priorities are closely aligned with theirs.

Ưu tiên của chúng tôi khá phù hợp với ưu tiên của họ.

4

Cụm từ thường gặp

align sth with sth
làm cho cái gì phù hợp/thống nhất với cái gì
be in alignment with
phù hợp, thống nhất với
out of alignment
không thẳng hàng, lệch
closely aligned
khá phù hợp, gắn kết chặt chẽ
align interests
điều hòa lợi ích
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của align trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Our goals align to the mission.Our goals align with the mission.

"align" đi với giới từ "with", không dùng "to".

The text is not align correctly.The text is not aligned correctly.

Mô tả trạng thái cần tính từ/quá khứ phân từ "aligned", không dùng động từ nguyên mẫu "align".

There is a good align between the two plans.There is good alignment between the two plans.

Dùng danh từ "alignment", không dùng động từ "align" làm danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#align#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS