GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alienate

The Word Family of "alienate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alienate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalienation
Động từalienate
Tính từalien
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
alienate
/ˈeɪliəneɪt/
làm xa lánh, gây chia rẽ
Danh từ
alienation
/ˌeɪliəˈneɪʃn/
sự xa lánh, cảm giác cô lập
Tính từ
alien
/ˈeɪliən/
xa lạ, ngoại lai, không quen thuộc
2

Sơ đồ họ từ

alienate
Động từalienategốc + -ate
Danh từalienation+ -ion
Tính từaliengốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từalienate/ˈeɪliəneɪt/

làm xa lánh, gây chia rẽ

mô tả hành động hoặc lời nói khiến ai đó cảm thấy bị xa lánh, không còn thân thiết hoặc ủng hộ nữa.

His rude comments alienated many of his colleagues.

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.

Danh từalienation/ˌeɪliəˈneɪʃn/

sự xa lánh, cảm giác cô lập

chỉ trạng thái cảm thấy bị tách biệt, cô lập khỏi người khác hoặc xã hội.

The novel explores themes of alienation and loneliness.

Cuốn tiểu thuyết khai thác các chủ đề về sự xa lánh và cô đơn.

Tính từalien/ˈeɪliən/

xa lạ, ngoại lai, không quen thuộc

mô tả điều gì đó xa lạ, khác biệt so với những gì thân quen; cũng dùng làm danh từ chỉ người ngoài hành tinh hoặc người nước ngoài.

The customs of that country felt alien to her at first.

Những phong tục của đất nước đó ban đầu khiến cô ấy cảm thấy xa lạ.

4

Cụm từ thường gặp

alienate sb from sth
khiến ai xa lánh cái gì
a sense of alienation
cảm giác cô lập, xa lánh
feel alien to sb
cảm thấy xa lạ với ai
alienate voters
khiến cử tri xa lánh, mất lòng tin
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alienate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His policy alien many supporters.→✓ His policy alienated many supporters.

Cần chia động từ ở thì quá khứ (alienated), không dùng tính từ (alien).

✗ She felt a deep alienate in the new city.→✓ She felt a deep alienation in the new city.

Sau tính từ 'deep' cần danh từ (alienation), không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alienate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS