Họ từ alienate
The Word Family of "alienate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alienate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | alienate /ˈeɪliəneɪt/ | làm xa lánh, gây chia rẽ | |
| Danh từ | alienation /ˌeɪliəˈneɪʃn/ | sự xa lánh, cảm giác cô lập | |
| Tính từ | alien /ˈeɪliən/ | xa lạ, ngoại lai, không quen thuộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm xa lánh, gây chia rẽ
mô tả hành động hoặc lời nói khiến ai đó cảm thấy bị xa lánh, không còn thân thiết hoặc ủng hộ nữa.
His rude comments alienated many of his colleagues.
Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
sự xa lánh, cảm giác cô lập
chỉ trạng thái cảm thấy bị tách biệt, cô lập khỏi người khác hoặc xã hội.
The novel explores themes of alienation and loneliness.
Cuốn tiểu thuyết khai thác các chủ đề về sự xa lánh và cô đơn.
xa lạ, ngoại lai, không quen thuộc
mô tả điều gì đó xa lạ, khác biệt so với những gì thân quen; cũng dùng làm danh từ chỉ người ngoài hành tinh hoặc người nước ngoài.
The customs of that country felt alien to her at first.
Những phong tục của đất nước đó ban đầu khiến cô ấy cảm thấy xa lạ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alienate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở thì quá khứ (alienated), không dùng tính từ (alien).
Sau tính từ 'deep' cần danh từ (alienation), không dùng động từ gốc.
