GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alien

The Word Family of "alien"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alien ở dạng danh từ, tính từ và động từ (alienate) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalien
Động từalienate
Tính từalien
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
alien
/ˈeɪliən/
người ngoài hành tinh; người nước ngoài
Tính từ
alien
/ˈeɪliən/
xa lạ, lạ lẫm; thuộc về nước ngoài/ngoài hành tinh
Động từ
alienate
/ˈeɪliəneɪt/
làm xa lánh, gây xa cách
2

Sơ đồ họ từ

alien
Danh từaliengốc
Tính từaliengốc
Động từalienate+ -ate
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từalien/ˈeɪliən/

người ngoài hành tinh; người nước ngoài

nghĩa phổ biến là sinh vật ngoài hành tinh; trong văn bản pháp lý/trang trọng còn chỉ người nước ngoài cư trú (illegal alien).

The movie is about aliens invading Earth.

Bộ phim nói về người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất.

Tính từalien/ˈeɪliən/

xa lạ, lạ lẫm; thuộc về nước ngoài/ngoài hành tinh

thường đi với giới từ 'to' (alien to sb/sth) để diễn tả điều gì đó hoàn toàn xa lạ với ai.

This custom is alien to most Western cultures.

Phong tục này hoàn toàn xa lạ với hầu hết các nền văn hóa phương Tây.

Động từalienate/ˈeɪliəneɪt/

làm xa lánh, gây xa cách

khiến ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc không còn được chào đón, thường dùng ở thể bị động.

His harsh comments alienated many of his colleagues.

Những lời bình luận gay gắt của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.

4

Cụm từ thường gặp

an alien species
một loài ngoài hành tinh/ngoại lai
alien to sb
xa lạ với ai
feel alienated
cảm thấy bị xa lánh, cô lập
illegal alien
người nhập cư bất hợp pháp
alienate sb from sth
khiến ai xa cách khỏi điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alien trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This idea is alien with our culture.This idea is alien to our culture.

Tính từ "alien" đi với giới từ "to", không dùng "with".

He alien his friends by being rude.He alienated his friends by being rude.

Cần chia động từ "alienate" (không phải "alien"), thêm "-d" ở thì quá khứ.

She feels alien from her family.She feels alienated from her family.

Diễn tả cảm giác bị xa cách dùng tính từ "alienated" (từ động từ alienate), không dùng "alien" trực tiếp trong ngữ cảnh này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alien#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS