Họ từ alien
The Word Family of "alien"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alien ở dạng danh từ, tính từ và động từ (alienate) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alien /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh; người nước ngoài | |
| Tính từ | alien /ˈeɪliən/ | xa lạ, lạ lẫm; thuộc về nước ngoài/ngoài hành tinh | |
| Động từ | alienate /ˈeɪliəneɪt/ | làm xa lánh, gây xa cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người ngoài hành tinh; người nước ngoài
nghĩa phổ biến là sinh vật ngoài hành tinh; trong văn bản pháp lý/trang trọng còn chỉ người nước ngoài cư trú (illegal alien).
The movie is about aliens invading Earth.
Bộ phim nói về người ngoài hành tinh xâm chiếm Trái Đất.
xa lạ, lạ lẫm; thuộc về nước ngoài/ngoài hành tinh
thường đi với giới từ 'to' (alien to sb/sth) để diễn tả điều gì đó hoàn toàn xa lạ với ai.
This custom is alien to most Western cultures.
Phong tục này hoàn toàn xa lạ với hầu hết các nền văn hóa phương Tây.
làm xa lánh, gây xa cách
khiến ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc không còn được chào đón, thường dùng ở thể bị động.
His harsh comments alienated many of his colleagues.
Những lời bình luận gay gắt của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alien trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ "alien" đi với giới từ "to", không dùng "with".
Cần chia động từ "alienate" (không phải "alien"), thêm "-d" ở thì quá khứ.
Diễn tả cảm giác bị xa cách dùng tính từ "alienated" (từ động từ alienate), không dùng "alien" trực tiếp trong ngữ cảnh này.

