Họ từ alert
The Word Family of "alert"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ alert ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | alert /əˈlɜːt/ | cảnh giác, tỉnh táo, nhanh nhạy | |
| Danh từ | alert /əˈlɜːt/ | lời cảnh báo, tình trạng báo động | |
| Động từ | alert /əˈlɜːt/ | cảnh báo cho ai đó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cảnh giác, tỉnh táo, nhanh nhạy
mô tả trạng thái tinh thần tỉnh táo, chú ý cao độ; thường đi với 'stay/remain alert'.
Drivers must stay alert on the road.
Người lái xe phải luôn cảnh giác khi tham gia giao thông.
lời cảnh báo, tình trạng báo động
thường dùng trong cụm 'on alert' (trong tình trạng cảnh giác) hoặc 'a weather alert'.
The government issued a flood alert.
Chính phủ đã ban hành cảnh báo lũ lụt.
cảnh báo cho ai đó
cấu trúc alert sb to sth, thông báo cho ai về một nguy cơ hoặc vấn đề.
The security guard alerted the police to the break-in.
Nhân viên bảo vệ đã báo cho cảnh sát về vụ đột nhập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ "alert" cần tân ngữ chỉ người rồi mới đến "to + danh từ" (alert sb to sth), không dùng "about".
Thiếu mạo từ "a" trước cụm danh từ số ít có tính từ bổ nghĩa.
Cụm cố định là "on alert for sth", không dùng "of".

