Họ từ alchemy
The Word Family of "alchemy"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ alchemy ở dạng danh từ và tính từ (alchemy, alchemical) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alchemy /ˈælkəmi/ | thuật giả kim; (nghĩa bóng) phép biến hóa kỳ diệu | |
| Tính từ | alchemical /ælˈkemɪkl/ | thuộc về thuật giả kim |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuật giả kim; (nghĩa bóng) phép biến hóa kỳ diệu
chỉ môn khoa học huyền bí thời trung cổ nhằm biến kim loại thường thành vàng; nghĩa bóng chỉ quá trình biến đổi kỳ diệu.
The chef's alchemy turned simple ingredients into a masterpiece.
Tài nghệ kỳ diệu của đầu bếp đã biến những nguyên liệu đơn giản thành một kiệt tác.
thuộc về thuật giả kim
mô tả những gì liên quan đến alchemy, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
The museum displays ancient alchemical texts.
Bảo tàng trưng bày các văn bản giả kim thuật cổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alchemy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ process → dùng tính từ alchemical, không dùng danh từ alchemy.
Sau động từ practice cần danh từ → dùng alchemy, không dùng tính từ.

