Họ từ alarm
The Word Family of "alarm"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ alarm ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alarm /əˈlɑːm/ | sự báo động; nỗi lo sợ; chuông báo | |
| Động từ | alarm /əˈlɑːm/ | làm lo sợ, báo động cho ai | |
| Tính từ | alarming /əˈlɑːmɪŋ/ | đáng báo động, đáng lo ngại | |
| Trạng từ | alarmingly /əˈlɑːmɪŋli/ | một cách đáng báo động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự báo động; nỗi lo sợ; chuông báo
đếm được khi chỉ thiết bị (a fire alarm); không đếm được khi chỉ cảm giác lo sợ (with alarm).
She heard the fire alarm and ran outside.
Cô ấy nghe thấy chuông báo cháy và chạy ra ngoài.
làm lo sợ, báo động cho ai
thường dùng ở thể bị động (be alarmed by/at sth) để diễn tả cảm giác lo lắng.
The sudden noise alarmed the residents.
Tiếng động đột ngột làm cư dân lo sợ.
đáng báo động, đáng lo ngại
mô tả tình huống, sự việc gây ra cảm giác lo lắng cho người khác.
The number of accidents is rising at an alarming rate.
Số vụ tai nạn đang tăng với tốc độ đáng báo động.
một cách đáng báo động
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Prices have risen alarmingly this year.
Giá cả đã tăng một cách đáng báo động trong năm nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alarm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác cần dùng tính từ dạng bị động "alarmed", không dùng danh từ/động từ nguyên mẫu "alarm".
Mô tả bản thân sự việc gây lo lắng dùng "alarming", còn "alarmed" dùng cho cảm giác của người.
Cần động từ "to be" trước "alarmed" khi diễn tả trạng thái cảm xúc bị động.

