GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alarm

The Word Family of "alarm"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ alarm ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từalarm
Động từalarm
Tính từalarming
Trạng từalarmingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
alarm
/əˈlɑːm/
sự báo động; nỗi lo sợ; chuông báo
Động từ
alarm
/əˈlɑːm/
làm lo sợ, báo động cho ai
Tính từ
alarming
/əˈlɑːmɪŋ/
đáng báo động, đáng lo ngại
Trạng từ
alarmingly
/əˈlɑːmɪŋli/
một cách đáng báo động
2

Sơ đồ họ từ

alarm
Danh từalarmgốc
Động từalarmgốc
Tính từalarming+ -ing
Trạng từalarmingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từalarm/əˈlɑːm/

sự báo động; nỗi lo sợ; chuông báo

đếm được khi chỉ thiết bị (a fire alarm); không đếm được khi chỉ cảm giác lo sợ (with alarm).

She heard the fire alarm and ran outside.

Cô ấy nghe thấy chuông báo cháy và chạy ra ngoài.

Động từalarm/əˈlɑːm/

làm lo sợ, báo động cho ai

thường dùng ở thể bị động (be alarmed by/at sth) để diễn tả cảm giác lo lắng.

The sudden noise alarmed the residents.

Tiếng động đột ngột làm cư dân lo sợ.

Tính từalarming/əˈlɑːmɪŋ/

đáng báo động, đáng lo ngại

mô tả tình huống, sự việc gây ra cảm giác lo lắng cho người khác.

The number of accidents is rising at an alarming rate.

Số vụ tai nạn đang tăng với tốc độ đáng báo động.

Trạng từalarmingly/əˈlɑːmɪŋli/

một cách đáng báo động

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Prices have risen alarmingly this year.

Giá cả đã tăng một cách đáng báo động trong năm nay.

4

Cụm từ thường gặp

raise the alarm
báo động, cảnh báo mọi người
a fire alarm
chuông báo cháy
be alarmed by/at sth
lo sợ vì điều gì
an alarming increase
một sự gia tăng đáng báo động
set off an alarm
kích hoạt chuông báo động
alarmingly high
cao đến mức đáng báo động
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của alarm trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I was alarm when I heard the news.I was alarmed when I heard the news.

Diễn tả cảm giác cần dùng tính từ dạng bị động "alarmed", không dùng danh từ/động từ nguyên mẫu "alarm".

The situation is very alarmed.The situation is very alarming.

Mô tả bản thân sự việc gây lo lắng dùng "alarming", còn "alarmed" dùng cho cảm giác của người.

She alarmed at the loud noise.She was alarmed at/by the loud noise.

Cần động từ "to be" trước "alarmed" khi diễn tả trạng thái cảm xúc bị động.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#alarm#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS