Họ từ alacrity
The Word Family of "alacrity"
Gốc từ alacrity chủ yếu tồn tại dưới dạng danh từ, alacrity, diễn đạt sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng làm điều gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | alacrity /əˈlækrɪti/ | sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng (làm điều gì đó) | |
| Tính từ | alacritous /əˈlækrɪtəs/ | hăng hái, nhanh nhẹn, sẵn lòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng (làm điều gì đó)
Danh từ không đếm được, chỉ thái độ tích cực kết hợp tốc độ và sự nhiệt tình. Thường đi với giới từ with: with alacrity.
She accepted the challenge with great alacrity.
Cô ấy chấp nhận thử thách với sự hăng hái cao độ.
hăng hái, nhanh nhẹn, sẵn lòng
Dạng tính từ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học thuật hoặc văn viết trang trọng. Trong thực tế, người nói thường dùng eager, willing hoặc prompt thay thế.
He gave an alacritous response to every request.
Anh ta phản hồi một cách hăng hái với mọi yêu cầu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của alacrity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Alacrity là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ an trước nó.
Tránh lặp từ; thay bằng tính từ mô tả như evident, remarkable, impressive.
