GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ alacrity

The Word Family of "alacrity"

Danh từTính từ

Gốc từ alacrity chủ yếu tồn tại dưới dạng danh từ — *alacrity* — diễn đạt sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng làm điều gì đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
alacrity
/əˈlækrɪti/
sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng (làm điều gì đó)
Tính từ
alacritous
/əˈlækrɪtəs/
hăng hái, nhanh nhẹn, sẵn lòng
2

Sơ đồ họ từ

alacrity
Danh từalacritygốc
Tính từalacritous+ -ous
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từalacrity/əˈlækrɪti/

sự hăng hái, nhanh nhẹn và sẵn lòng (làm điều gì đó)

Danh từ không đếm được, chỉ thái độ tích cực kết hợp tốc độ và sự nhiệt tình. Thường đi với giới từ *with*: *with alacrity*.

She accepted the challenge with great alacrity.

Cô ấy chấp nhận thử thách với sự hăng hái cao độ.

Tính từalacritous/əˈlækrɪtəs/

hăng hái, nhanh nhẹn, sẵn lòng

Dạng tính từ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học thuật hoặc văn viết trang trọng. Trong thực tế, người nói thường dùng *eager*, *willing* hoặc *prompt* thay thế.

He gave an alacritous response to every request.

Anh ta phản hồi một cách hăng hái với mọi yêu cầu.

4

Cụm từ thường gặp

with alacrity
với sự hăng hái, nhanh nhẹn
great alacrity
sự hăng hái cao độ
respond / accept with alacrity
phản hồi / chấp nhận một cách hăng hái
show alacrity
thể hiện sự sẵn lòng nhanh nhẹn
5

Lỗi thường gặp

He did it with an alacrity.He did it with alacrity.

*Alacrity* là danh từ không đếm được — không dùng mạo từ *an* trước nó.

Her alacrity to help was alacrity.Her alacrity to help was evident.

Tránh lặp từ; thay bằng tính từ mô tả như *evident*, *remarkable*, *impressive*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS