GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ air

The Word Family of "air"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ air ở dạng danh từ, động từ và tính từ (airy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từair
Động từair
Tính từairy
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
air
/eə(r)/
không khí; vẻ, dáng vẻ
Động từ
air
/eə(r)/
phát sóng; làm thoáng khí, phơi khô
Tính từ
airy
/ˈeəri/
thoáng khí, thoáng đãng, nhẹ nhàng
2

Sơ đồ họ từ

air
Danh từairgốc
Động từairgốc
Tính từairy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từair/eə(r)/

không khí; vẻ, dáng vẻ

không đếm được khi chỉ không khí; có thể dùng để mô tả 'vẻ, phong thái' của ai đó (an air of confidence).

Open the window to let some fresh air in.

Hãy mở cửa sổ để không khí trong lành vào.

Động từair/eə(r)/

phát sóng; làm thoáng khí, phơi khô

nghĩa 'phát sóng' dùng cho chương trình TV/radio (the show airs tonight); nghĩa 'làm thoáng' dùng cho phòng, quần áo.

The documentary will air next Friday.

Bộ phim tài liệu sẽ được phát sóng vào thứ Sáu tới.

Tính từairy/ˈeəri/

thoáng khí, thoáng đãng, nhẹ nhàng

mô tả không gian rộng rãi, nhiều ánh sáng và gió; cũng dùng cho thái độ nhẹ nhàng, vô tư.

The apartment is bright and airy.

Căn hộ này sáng sủa và thoáng đãng.

4

Cụm từ thường gặp

fresh air
không khí trong lành
air pollution
ô nhiễm không khí
air a TV show
phát sóng một chương trình truyền hình
an airy room
một căn phòng thoáng đãng
in the open air
ngoài trời
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của air trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The room is very air.The room is very airy.

Mô tả tính chất thoáng đãng cần tính từ "airy", không dùng danh từ "air".

The show will be aired at next week.The show will air / be aired next week.

"air" khi mang nghĩa phát sóng không cần giới từ "at" trước thời gian tương lai.

There is many air in the tire.There is a lot of air in the tire.

"air" là danh từ không đếm được, dùng "much/a lot of", không dùng "many".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#air#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS