Họ từ air
The Word Family of "air"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ air ở dạng danh từ, động từ và tính từ (airy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | air /eə(r)/ | không khí; vẻ, dáng vẻ | |
| Động từ | air /eə(r)/ | phát sóng; làm thoáng khí, phơi khô | |
| Tính từ | airy /ˈeəri/ | thoáng khí, thoáng đãng, nhẹ nhàng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không khí; vẻ, dáng vẻ
không đếm được khi chỉ không khí; có thể dùng để mô tả 'vẻ, phong thái' của ai đó (an air of confidence).
Open the window to let some fresh air in.
Hãy mở cửa sổ để không khí trong lành vào.
phát sóng; làm thoáng khí, phơi khô
nghĩa 'phát sóng' dùng cho chương trình TV/radio (the show airs tonight); nghĩa 'làm thoáng' dùng cho phòng, quần áo.
The documentary will air next Friday.
Bộ phim tài liệu sẽ được phát sóng vào thứ Sáu tới.
thoáng khí, thoáng đãng, nhẹ nhàng
mô tả không gian rộng rãi, nhiều ánh sáng và gió; cũng dùng cho thái độ nhẹ nhàng, vô tư.
The apartment is bright and airy.
Căn hộ này sáng sủa và thoáng đãng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của air trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất thoáng đãng cần tính từ "airy", không dùng danh từ "air".
"air" khi mang nghĩa phát sóng không cần giới từ "at" trước thời gian tương lai.
"air" là danh từ không đếm được, dùng "much/a lot of", không dùng "many".

