GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ aim

The Word Family of "aim"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ aim ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaim
Động từaim
Tính từaimless
Trạng từaimlessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
aim
/eɪm/
mục đích, mục tiêu
Động từ
aim
/eɪm/
nhắm, hướng tới, nhắm bắn
Tính từ
aimless
/ˈeɪmləs/
vô định, không có mục đích
Trạng từ
aimlessly
/ˈeɪmləsli/
một cách vô định, không mục đích
2

Sơ đồ họ từ

aim
Danh từaimgốc
Động từaimgốc
Tính từaimless+ -less
Trạng từaimlessly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaim/eɪm/

mục đích, mục tiêu

thường đi với 'the aim of' hoặc 'with the aim of doing sth'.

The main aim of the project is to reduce poverty.

Mục tiêu chính của dự án là giảm nghèo.

Động từaim/eɪm/

nhắm, hướng tới, nhắm bắn

nghĩa đen là chĩa súng/vật gì vào mục tiêu; nghĩa bóng là đặt mục tiêu, cấu trúc aim to do sth / aim at sth.

The company aims to expand into new markets.

Công ty đặt mục tiêu mở rộng sang các thị trường mới.

Tính từaimless/ˈeɪmləs/

vô định, không có mục đích

mô tả hành động, cuộc sống thiếu định hướng, mục tiêu rõ ràng.

He spent an aimless afternoon wandering the streets.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều vô định lang thang trên phố.

Trạng từaimlessly/ˈeɪmləsli/

một cách vô định, không mục đích

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu định hướng.

She wandered aimlessly around the city.

Cô ấy đi lang thang vô định quanh thành phố.

4

Cụm từ thường gặp

achieve one's aim
đạt được mục tiêu
aim at sth
nhắm vào cái gì, hướng tới điều gì
the aim of the study
mục tiêu của nghiên cứu
wander aimlessly
đi lang thang vô định
aim to do sth
đặt mục tiêu làm gì
take aim
ngắm bắn, nhắm mục tiêu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của aim trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I aim become a doctor.I aim to become a doctor.

Sau "aim" (động từ) cần "to + V" (to-infinitive), không bỏ "to".

The gun was aim at the target.The gun was aimed at the target.

Ở thể bị động cần chia động từ "aim" thành "aimed" (quá khứ phân từ).

He walked aimless around the park.He walked aimlessly around the park.

Bổ nghĩa cho động từ "walked" cần trạng từ "aimlessly", không dùng tính từ "aimless".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#aim#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS