Họ từ aim
The Word Family of "aim"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ aim ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aim /eɪm/ | mục đích, mục tiêu | |
| Động từ | aim /eɪm/ | nhắm, hướng tới, nhắm bắn | |
| Tính từ | aimless /ˈeɪmləs/ | vô định, không có mục đích | |
| Trạng từ | aimlessly /ˈeɪmləsli/ | một cách vô định, không mục đích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mục đích, mục tiêu
thường đi với 'the aim of' hoặc 'with the aim of doing sth'.
The main aim of the project is to reduce poverty.
Mục tiêu chính của dự án là giảm nghèo.
nhắm, hướng tới, nhắm bắn
nghĩa đen là chĩa súng/vật gì vào mục tiêu; nghĩa bóng là đặt mục tiêu, cấu trúc aim to do sth / aim at sth.
The company aims to expand into new markets.
Công ty đặt mục tiêu mở rộng sang các thị trường mới.
vô định, không có mục đích
mô tả hành động, cuộc sống thiếu định hướng, mục tiêu rõ ràng.
He spent an aimless afternoon wandering the streets.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều vô định lang thang trên phố.
một cách vô định, không mục đích
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu định hướng.
She wandered aimlessly around the city.
Cô ấy đi lang thang vô định quanh thành phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aim trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "aim" (động từ) cần "to + V" (to-infinitive), không bỏ "to".
Ở thể bị động cần chia động từ "aim" thành "aimed" (quá khứ phân từ).
Bổ nghĩa cho động từ "walked" cần trạng từ "aimlessly", không dùng tính từ "aimless".

