Họ từ aid
The Word Family of "aid"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ aid ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aid /eɪd/ | sự viện trợ, sự giúp đỡ | |
| Động từ | aid /eɪd/ | giúp đỡ, hỗ trợ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự viện trợ, sự giúp đỡ
thường không đếm được khi nói về viện trợ (financial aid, foreign aid); đếm được khi chỉ dụng cụ hỗ trợ (a hearing aid).
The country received emergency aid after the flood.
Quốc gia này đã nhận được viện trợ khẩn cấp sau trận lũ lụt.
giúp đỡ, hỗ trợ
trang trọng hơn 'help', thường dùng trong văn viết; cấu trúc aid sb in/with sth hoặc aid sb to do sth.
The new medicine aids recovery from illness.
Loại thuốc mới giúp hỗ trợ quá trình hồi phục bệnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"aid" thường đi với "in doing sth", không dùng "to do sth" như "help".
"aid" (viện trợ) là danh từ không đếm được, không thêm "-s" (tránh nhầm với AIDS - tên một căn bệnh).
Khi chỉ một dụng cụ hỗ trợ cụ thể (đếm được), dùng số ít "a hearing aid".

