Họ từ agree
The Word Family of "agree"
Gốc từ agree có ba dạng chính: *động từ* (đồng ý), *danh từ* agreement (sự đồng ý, thỏa thuận) và *tính từ* agreeable (dễ chịu, tán thành). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý kiến và thương lượng một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | agree /əˈɡriː/ | đồng ý, tán thành; thống nhất | |
| Danh từ | agreement /əˈɡriːmənt/ | sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng | |
| Tính từ | agreeable /əˈɡriːəbl/ | dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng ý, tán thành; thống nhất
Theo sau bởi 'with sb' (đồng ý với ai), 'on/about sth' (đồng ý về điều gì), hoặc 'to do sth' (đồng ý làm gì). Trái nghĩa là 'disagree'.
I agree with you on this point.
Tôi đồng ý với bạn về điểm này.
sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng
Không đếm được khi chỉ trạng thái đồng ý (be in agreement). Đếm được khi chỉ một văn bản hoặc thỏa thuận cụ thể (sign an agreement).
They reached an agreement after long negotiations.
Họ đã đạt được thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.
dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý
Có hai nghĩa: (1) dễ chịu, thú vị (an agreeable climate) và (2) sẵn lòng chấp thuận (be agreeable to a suggestion). Khá trang trọng trong cả hai cách dùng.
We spent an agreeable afternoon by the lake.
Chúng tôi đã có một buổi chiều thú vị bên hồ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Agree' là động từ thường, không dùng 'be + agree'; đúng là 'I agree'.
Dùng 'agree to sth' khi chấp nhận một đề xuất; 'agree on sth' dùng khi hai bên cùng thống nhất về một vấn đề.
Collocation chuẩn là 'reach an agreement', không phải 'make an agreement'.
