GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ agree

The Word Family of "agree"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ agree có ba dạng chính: *động từ* (đồng ý), *danh từ* agreement (sự đồng ý, thỏa thuận) và *tính từ* agreeable (dễ chịu, tán thành). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt ý kiến và thương lượng một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
agree
/əˈɡriː/
đồng ý, tán thành; thống nhất
Danh từ
agreement
/əˈɡriːmənt/
sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng
Tính từ
agreeable
/əˈɡriːəbl/
dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý
2

Sơ đồ họ từ

agree
Động từagreegốc
Danh từagreement+ -ment
Tính từagreeable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từagree/əˈɡriː/

đồng ý, tán thành; thống nhất

Theo sau bởi 'with sb' (đồng ý với ai), 'on/about sth' (đồng ý về điều gì), hoặc 'to do sth' (đồng ý làm gì). Trái nghĩa là 'disagree'.

I agree with you on this point.

Tôi đồng ý với bạn về điểm này.

Danh từagreement/əˈɡriːmənt/

sự đồng ý; thỏa thuận, hợp đồng

Không đếm được khi chỉ trạng thái đồng ý (be in agreement). Đếm được khi chỉ một văn bản hoặc thỏa thuận cụ thể (sign an agreement).

They reached an agreement after long negotiations.

Họ đã đạt được thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.

Tính từagreeable/əˈɡriːəbl/

dễ chịu, thú vị; sẵn lòng đồng ý

Có hai nghĩa: (1) dễ chịu, thú vị (an agreeable climate) và (2) sẵn lòng chấp thuận (be agreeable to a suggestion). Khá trang trọng trong cả hai cách dùng.

We spent an agreeable afternoon by the lake.

Chúng tôi đã có một buổi chiều thú vị bên hồ.

4

Cụm từ thường gặp

agree with
đồng ý với (ai/điều gì)
reach an agreement
đạt được thỏa thuận
sign an agreement
ký thỏa thuận / hợp đồng
be in agreement
nhất trí, đồng thuận
agree to disagree
chấp nhận bất đồng, không ai chịu ai
mutual agreement
thỏa thuận chung, đồng thuận hai chiều
5

Lỗi thường gặp

I am agree with you.I agree with you.

'Agree' là động từ thường, không dùng 'be + agree'; đúng là 'I agree'.

She agreed on his suggestion.She agreed to his suggestion.

Dùng 'agree to sth' khi chấp nhận một đề xuất; 'agree on sth' dùng khi hai bên cùng thống nhất về một vấn đề.

We made an agreement to meet.We reached an agreement to meet.

Collocation chuẩn là 'reach an agreement', không phải 'make an agreement'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS