GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ agrarian

The Word Family of "agrarian"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ agrarian ở dạng tính từ (agrarian) và danh từ liên quan (agriculture) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từagriculture
Động từ
Tính từagrarian
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
agriculture
/ˈægrɪkʌltʃə(r)/
nông nghiệp
Tính từ
agrarian
/əˈgreəriən/
thuộc về nông nghiệp, ruộng đất
2

Sơ đồ họ từ

agrarian
Danh từagriculturegốc liên quan
Tính từagrariangốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từagriculture/ˈægrɪkʌltʃə(r)/

nông nghiệp

danh từ không đếm được cùng gốc Latin 'agr-' (đất đai), chỉ ngành trồng trọt và chăn nuôi nói chung; agrarian là tính từ phái sinh liên quan đến lĩnh vực này.

Agriculture remains the backbone of the local economy.

Nông nghiệp vẫn là nền tảng của nền kinh tế địa phương.

Tính từagrarian/əˈgreəriən/

thuộc về nông nghiệp, ruộng đất

mô tả xã hội, kinh tế hoặc chính sách liên quan đến đất nông nghiệp và canh tác; trang trọng hơn 'agricultural', thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị.

The country transitioned from an agrarian to an industrial economy.

Đất nước chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp.

4

Cụm từ thường gặp

agrarian society
xã hội nông nghiệp
agrarian reform
cải cách ruộng đất
agrarian economy
nền kinh tế nông nghiệp
an agrarian nation
một quốc gia nông nghiệp
shift to agriculture
chuyển đổi sang nông nghiệp
agrarian roots
cội nguồn nông nghiệp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của agrarian trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The country has an agriculture economy.The country has an agrarian economy.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất trừu tượng → dùng tính từ agrarian, tránh dùng danh từ agriculture làm tính từ.

Agrarian is important for the country's GDP.Agriculture is important for the country's GDP.

Chỉ ngành kinh tế nói chung cần danh từ → dùng agriculture, không dùng tính từ agrarian.

They studied agrarian at university.They studied agriculture at university.

Sau động từ 'studied' cần danh từ chỉ môn học → dùng agriculture, không dùng tính từ agrarian.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#agrarian#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS