Họ từ agrarian
The Word Family of "agrarian"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ agrarian ở dạng tính từ (agrarian) và danh từ liên quan (agriculture) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | agriculture /ˈægrɪkʌltʃə(r)/ | nông nghiệp | |
| Tính từ | agrarian /əˈgreəriən/ | thuộc về nông nghiệp, ruộng đất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nông nghiệp
danh từ không đếm được cùng gốc Latin 'agr-' (đất đai), chỉ ngành trồng trọt và chăn nuôi nói chung; agrarian là tính từ phái sinh liên quan đến lĩnh vực này.
Agriculture remains the backbone of the local economy.
Nông nghiệp vẫn là nền tảng của nền kinh tế địa phương.
thuộc về nông nghiệp, ruộng đất
mô tả xã hội, kinh tế hoặc chính sách liên quan đến đất nông nghiệp và canh tác; trang trọng hơn 'agricultural', thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị.
The country transitioned from an agrarian to an industrial economy.
Đất nước chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của agrarian trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất trừu tượng → dùng tính từ agrarian, tránh dùng danh từ agriculture làm tính từ.
Chỉ ngành kinh tế nói chung cần danh từ → dùng agriculture, không dùng tính từ agrarian.
Sau động từ 'studied' cần danh từ chỉ môn học → dùng agriculture, không dùng tính từ agrarian.

