Họ từ agonize
The Word Family of "agonize"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ agonize ở dạng danh từ (agony), động từ (agonize), tính từ (agonizing) và trạng từ (agonizingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | agony /ˈægəni/ | sự đau đớn tột cùng, nỗi thống khổ | |
| Động từ | agonize /ˈægənaɪz/ | trăn trở, day dứt, đau khổ suy nghĩ | |
| Tính từ | agonizing /ˈægənaɪzɪŋ/ | đau đớn, day dứt, khổ sở | |
| Trạng từ | agonizingly /ˈægənaɪzɪŋli/ | một cách đau đớn, day dứt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đau đớn tột cùng, nỗi thống khổ
danh từ không đếm được (số nhiều 'agonies' khi nói về nhiều nỗi đau cụ thể), chỉ cảm giác đau đớn thể xác hoặc tinh thần dữ dội.
He was in agony after the injury.
Anh ấy đau đớn tột cùng sau chấn thương.
trăn trở, day dứt, đau khổ suy nghĩ
thường đi với 'over/about' (agonize over/about sth), chỉ việc lo lắng, suy nghĩ khổ sở về một quyết định khó khăn.
She agonized over whether to accept the job offer.
Cô ấy trăn trở về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không.
đau đớn, day dứt, khổ sở
mô tả sự việc gây ra cảm giác đau đớn cực độ về thể xác hoặc tinh thần, ví dụ 'an agonizing decision'.
It was an agonizing decision to make.
Đó là một quyết định vô cùng khó khăn và đau khổ.
một cách đau đớn, day dứt
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc chậm chạp gây khó chịu.
The process was agonizingly slow.
Quá trình này chậm đến mức khổ sở.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của agonize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'in' cần danh từ → dùng agony, không dùng động từ agonize.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng agonized, không dùng danh từ agony.
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (agonizing), không dùng danh từ agony.

