GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ agonize

The Word Family of "agonize"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ agonize ở dạng danh từ (agony), động từ (agonize), tính từ (agonizing) và trạng từ (agonizingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từagony
Động từagonize
Tính từagonizing
Trạng từagonizingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
agony
/ˈægəni/
sự đau đớn tột cùng, nỗi thống khổ
Động từ
agonize
/ˈægənaɪz/
trăn trở, day dứt, đau khổ suy nghĩ
Tính từ
agonizing
/ˈægənaɪzɪŋ/
đau đớn, day dứt, khổ sở
Trạng từ
agonizingly
/ˈægənaɪzɪŋli/
một cách đau đớn, day dứt
2

Sơ đồ họ từ

agonize
Danh từagonygốc
Động từagonize+ -ize
Tính từagonizing+ -ing
Trạng từagonizingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từagony/ˈægəni/

sự đau đớn tột cùng, nỗi thống khổ

danh từ không đếm được (số nhiều 'agonies' khi nói về nhiều nỗi đau cụ thể), chỉ cảm giác đau đớn thể xác hoặc tinh thần dữ dội.

He was in agony after the injury.

Anh ấy đau đớn tột cùng sau chấn thương.

Động từagonize/ˈægənaɪz/

trăn trở, day dứt, đau khổ suy nghĩ

thường đi với 'over/about' (agonize over/about sth), chỉ việc lo lắng, suy nghĩ khổ sở về một quyết định khó khăn.

She agonized over whether to accept the job offer.

Cô ấy trăn trở về việc có nên nhận lời mời làm việc hay không.

Tính từagonizing/ˈægənaɪzɪŋ/

đau đớn, day dứt, khổ sở

mô tả sự việc gây ra cảm giác đau đớn cực độ về thể xác hoặc tinh thần, ví dụ 'an agonizing decision'.

It was an agonizing decision to make.

Đó là một quyết định vô cùng khó khăn và đau khổ.

Trạng từagonizingly/ˈægənaɪzɪŋli/

một cách đau đớn, day dứt

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc chậm chạp gây khó chịu.

The process was agonizingly slow.

Quá trình này chậm đến mức khổ sở.

4

Cụm từ thường gặp

be in agony
đau đớn tột cùng
agonize over sth
trăn trở về điều gì
an agonizing decision
một quyết định đau khổ
agonizingly slow
chậm đến mức khổ sở
the agony of defeat
nỗi đau của thất bại
agonize about doing sth
trăn trở về việc làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của agonize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She was in agonize after the surgery.She was in agony after the surgery.

Sau 'in' cần danh từ → dùng agony, không dùng động từ agonize.

He agony over the decision for days.He agonized over the decision for days.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng agonized, không dùng danh từ agony.

It was an agony decision.It was an agonizing decision.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (agonizing), không dùng danh từ agony.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#agonize#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS