Họ từ agitate
The Word Family of "agitate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ agitate ở dạng danh từ (agitation/agitator), động từ (agitate) và tính từ (agitated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | agitation /ˌædʒɪˈteɪʃn/ | sự lo lắng, kích động; phong trào vận động | |
| Danh từ | agitator /ˈædʒɪteɪtə(r)/ | người kích động, nhà hoạt động | |
| Động từ | agitate /ˈædʒɪteɪt/ | làm lo lắng, kích động; vận động | |
| Tính từ | agitated /ˈædʒɪteɪtɪd/ | lo lắng, bồn chồn, kích động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự lo lắng, kích động; phong trào vận động
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc bồn chồn lo lắng, hoặc hoạt động vận động công khai cho một mục đích chính trị/xã hội.
There is growing agitation for political reform.
Có phong trào vận động ngày càng tăng đòi cải cách chính trị.
người kích động, nhà hoạt động
chỉ người tích cực vận động, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về người kích động gây rối.
He was labeled a political agitator by the media.
Anh ta bị truyền thông gọi là một kẻ kích động chính trị.
làm lo lắng, kích động; vận động
hai nghĩa chính: (1) làm ai đó bồn chồn, lo lắng; (2) vận động công khai cho điều gì (agitate for sth).
Workers agitated for better working conditions.
Công nhân vận động đòi điều kiện làm việc tốt hơn.
lo lắng, bồn chồn, kích động
mô tả trạng thái cảm xúc căng thẳng, bất an; thường đi với 'about/by' (agitated about/by sth).
She became agitated when she couldn't find her keys.
Cô ấy trở nên bồn chồn khi không tìm thấy chìa khóa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của agitate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (agitated), không dùng danh từ.
Sau 'a lot of' cần danh từ → dùng agitation, không dùng động từ agitate.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng agitated (quá khứ), không dùng danh từ agitation.

