GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ agile

The Word Family of "agile"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ agile ở dạng danh từ (agility), tính từ (agile) và trạng từ (agilely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từagility
Động từ
Tính từagile
Trạng từagilely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
agility
/əˈdʒɪləti/
sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Tính từ
agile
/ˈædʒaɪl/
nhanh nhẹn, linh hoạt
Trạng từ
agilely
/ˈædʒaɪlli/
một cách nhanh nhẹn, linh hoạt
2

Sơ đồ họ từ

agile
Danh từagility+ -ity
Tính từagilegốc
Trạng từagilely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từagility/əˈdʒɪləti/

sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt

danh từ không đếm được, chỉ khả năng di chuyển hoặc phản ứng nhanh nhẹn, hoặc khả năng thích ứng linh hoạt (trong kinh doanh).

The gymnast is famous for her incredible agility.

Vận động viên thể dục dụng cụ này nổi tiếng vì sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

Tính từagile/ˈædʒaɪl/

nhanh nhẹn, linh hoạt

mô tả khả năng di chuyển nhanh và dễ dàng, hoặc tư duy/tổ chức linh hoạt thích ứng nhanh với thay đổi.

Cats are remarkably agile animals.

Mèo là loài động vật cực kỳ nhanh nhẹn.

Trạng từagilely/ˈædʒaɪlli/

một cách nhanh nhẹn, linh hoạt

ít dùng, bổ nghĩa cho động từ để mô tả hành động thực hiện nhanh nhẹn.

She moved agilely across the balance beam.

Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn trên xà thăng bằng.

4

Cụm từ thường gặp

mental agility
sự nhanh nhạy về tư duy
an agile mind
một trí óc linh hoạt
physical agility
sự nhanh nhẹn về thể chất
agile development
phát triển linh hoạt (mô hình Agile)
remain agile
duy trì sự linh hoạt
move agilely
di chuyển nhanh nhẹn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của agile trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She has great agile.She has great agility.

Sau 'great' cần danh từ → dùng agility, không dùng tính từ agile.

The team works agility.The team works agilely.

Bổ nghĩa cho động từ (works) → cần trạng từ (agilely), không dùng danh từ agility.

He is very agility.He is very agile.

Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (agile), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#agile#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS