Họ từ agile
The Word Family of "agile"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ agile ở dạng danh từ (agility), tính từ (agile) và trạng từ (agilely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | agility /əˈdʒɪləti/ | sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt | |
| Tính từ | agile /ˈædʒaɪl/ | nhanh nhẹn, linh hoạt | |
| Trạng từ | agilely /ˈædʒaɪlli/ | một cách nhanh nhẹn, linh hoạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
danh từ không đếm được, chỉ khả năng di chuyển hoặc phản ứng nhanh nhẹn, hoặc khả năng thích ứng linh hoạt (trong kinh doanh).
The gymnast is famous for her incredible agility.
Vận động viên thể dục dụng cụ này nổi tiếng vì sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.
nhanh nhẹn, linh hoạt
mô tả khả năng di chuyển nhanh và dễ dàng, hoặc tư duy/tổ chức linh hoạt thích ứng nhanh với thay đổi.
Cats are remarkably agile animals.
Mèo là loài động vật cực kỳ nhanh nhẹn.
một cách nhanh nhẹn, linh hoạt
ít dùng, bổ nghĩa cho động từ để mô tả hành động thực hiện nhanh nhẹn.
She moved agilely across the balance beam.
Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn trên xà thăng bằng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của agile trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'great' cần danh từ → dùng agility, không dùng tính từ agile.
Bổ nghĩa cho động từ (works) → cần trạng từ (agilely), không dùng danh từ agility.
Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (agile), không dùng danh từ.

