GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ age

The Word Family of "age"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ age ở dạng danh từ, động từ và tính từ (aged) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từage
Động từage
Tính từaged
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
age
/eɪdʒ/
tuổi; thời đại
Động từ
age
/eɪdʒ/
già đi, có tuổi
Tính từ
aged
/ˈeɪdʒɪd/
già, cao tuổi
2

Sơ đồ họ từ

age
Danh từagegốc
Động từagegốc
Tính từaged+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từage/eɪdʒ/

tuổi; thời đại

đếm được khi nói về tuổi cụ thể hoặc thời kỳ lịch sử (the Ice Age); không đếm được khi nói chung về sự già đi.

What age did you start school?

Bạn bắt đầu đi học lúc mấy tuổi?

Động từage/eɪdʒ/

già đi, có tuổi

chỉ quá trình trở nên già hơn theo thời gian, dùng cho người, vật hoặc rượu, phô mai.

He has aged a lot since I last saw him.

Anh ấy đã già đi nhiều kể từ lần cuối tôi gặp.

Tính từaged/ˈeɪdʒɪd/

già, cao tuổi

khi mang nghĩa 'già, cao tuổi' phát âm là /ˈeɪdʒɪd/ (2 âm tiết); khi chỉ số tuổi cụ thể (aged 20) phát âm là /eɪdʒd/ (1 âm tiết).

The charity supports aged residents in the community.

Tổ chức từ thiện hỗ trợ những cư dân cao tuổi trong cộng đồng.

4

Cụm từ thường gặp

at the age of
ở độ tuổi
middle age
tuổi trung niên
age gracefully
già đi một cách duyên dáng, đẹp lão
the aged population
dân số cao tuổi
come of age
đến tuổi trưởng thành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của age trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is aged of 25.She is aged 25. / She is 25 years old.

"aged" đi trực tiếp với số tuổi, không cần giới từ "of".

He is an age man.He is an aged man.

Cần thêm "-ed" để tạo tính từ mô tả người già (aged), không dùng trực tiếp danh từ "age" làm tính từ.

The wine ages good.The wine ages well.

Bổ nghĩa cho động từ "ages" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#age#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS