Họ từ age
The Word Family of "age"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ age ở dạng danh từ, động từ và tính từ (aged) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | age /eɪdʒ/ | tuổi; thời đại | |
| Động từ | age /eɪdʒ/ | già đi, có tuổi | |
| Tính từ | aged /ˈeɪdʒɪd/ | già, cao tuổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuổi; thời đại
đếm được khi nói về tuổi cụ thể hoặc thời kỳ lịch sử (the Ice Age); không đếm được khi nói chung về sự già đi.
What age did you start school?
Bạn bắt đầu đi học lúc mấy tuổi?
già đi, có tuổi
chỉ quá trình trở nên già hơn theo thời gian, dùng cho người, vật hoặc rượu, phô mai.
He has aged a lot since I last saw him.
Anh ấy đã già đi nhiều kể từ lần cuối tôi gặp.
già, cao tuổi
khi mang nghĩa 'già, cao tuổi' phát âm là /ˈeɪdʒɪd/ (2 âm tiết); khi chỉ số tuổi cụ thể (aged 20) phát âm là /eɪdʒd/ (1 âm tiết).
The charity supports aged residents in the community.
Tổ chức từ thiện hỗ trợ những cư dân cao tuổi trong cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của age trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"aged" đi trực tiếp với số tuổi, không cần giới từ "of".
Cần thêm "-ed" để tạo tính từ mô tả người già (aged), không dùng trực tiếp danh từ "age" làm tính từ.
Bổ nghĩa cho động từ "ages" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good".

