GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affront

The Word Family of "affront"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ affront ở dạng danh từ (affront) và động từ (affront) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffront
Động từaffront
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
affront
/əˈfrʌnt/
sự xúc phạm, hành động lăng nhục
Động từ
affront
/əˈfrʌnt/
xúc phạm, làm tổn thương lòng tự trọng
2

Sơ đồ họ từ

affront
Danh từaffrontgốc
Động từaffrontgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaffront/əˈfrʌnt/

sự xúc phạm, hành động lăng nhục

danh từ đếm được, chỉ lời nói hoặc hành động công khai làm tổn thương lòng tự trọng của ai đó; thường đi với 'to' (an affront to sb/sth).

His comments were seen as an affront to the entire team.

Những bình luận của anh ta bị xem là sự xúc phạm đối với cả đội.

Động từaffront/əˈfrʌnt/

xúc phạm, làm tổn thương lòng tự trọng

động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be affronted by sth) để diễn tả cảm giác bị xúc phạm.

She was affronted by his rude remark.

Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

4

Cụm từ thường gặp

an affront to sb/sth
sự xúc phạm đối với ai/điều gì
be affronted by sth
cảm thấy bị xúc phạm bởi điều gì
a personal affront
một sự xúc phạm cá nhân
take sth as an affront
xem điều gì là sự xúc phạm
a direct affront
một sự xúc phạm trực tiếp
affront to human dignity
sự xúc phạm đến nhân phẩm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affront trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It was an affront for the whole community.It was an affront to the whole community.

Affront đi với giới từ 'to', không dùng 'for'.

She was affront by the comment.She was affronted by the comment.

Cần dạng bị động của động từ (affronted), không dùng dạng gốc affront.

He affronted at the news.He was affronted at the news.

Diễn tả cảm giác chủ động cần trợ động từ be → 'was affronted', không chỉ dùng affronted một mình.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affront#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS