Họ từ affront
The Word Family of "affront"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ affront ở dạng danh từ (affront) và động từ (affront) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | affront /əˈfrʌnt/ | sự xúc phạm, hành động lăng nhục | |
| Động từ | affront /əˈfrʌnt/ | xúc phạm, làm tổn thương lòng tự trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự xúc phạm, hành động lăng nhục
danh từ đếm được, chỉ lời nói hoặc hành động công khai làm tổn thương lòng tự trọng của ai đó; thường đi với 'to' (an affront to sb/sth).
His comments were seen as an affront to the entire team.
Những bình luận của anh ta bị xem là sự xúc phạm đối với cả đội.
xúc phạm, làm tổn thương lòng tự trọng
động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be affronted by sth) để diễn tả cảm giác bị xúc phạm.
She was affronted by his rude remark.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét thô lỗ của anh ta.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affront trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Affront đi với giới từ 'to', không dùng 'for'.
Cần dạng bị động của động từ (affronted), không dùng dạng gốc affront.
Diễn tả cảm giác chủ động cần trợ động từ be → 'was affronted', không chỉ dùng affronted một mình.

