Họ từ afford
The Word Family of "afford"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ afford ở dạng động từ, tính từ (affordable) và danh từ (affordability) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | afford /əˈfɔːd/ | có đủ khả năng (tiền bạc, thời gian) | |
| Tính từ | affordable /əˈfɔːdəbl/ | có giá cả phải chăng, vừa túi tiền | |
| Danh từ | affordability /əˌfɔːdəˈbɪləti/ | khả năng chi trả, tính vừa túi tiền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có đủ khả năng (tiền bạc, thời gian)
thường dùng với can/could trong câu phủ định hoặc nghi vấn; theo sau là to-infinitive.
I can't afford a new car this year.
Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới trong năm nay.
có giá cả phải chăng, vừa túi tiền
mô tả sản phẩm/dịch vụ có mức giá hợp lý, không quá đắt.
The hotel offers affordable rooms for tourists.
Khách sạn cung cấp những phòng có giá cả phải chăng cho khách du lịch.
khả năng chi trả, tính vừa túi tiền
danh từ không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, nhà ở.
The report focuses on housing affordability.
Báo cáo tập trung vào khả năng chi trả nhà ở.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của afford trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "afford to" dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive), không dùng V-ing.
Mô tả tính chất (giá cả) cần dùng tính từ "affordable", không dùng động từ "afford".
"afford" hầu như luôn đi cùng động từ khuyết thiếu can/could, ít khi dùng một mình ở thì hiện tại đơn khẳng định.

