Họ từ affluent
The Word Family of "affluent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ affluent ở dạng danh từ (affluence), tính từ (affluent) và trạng từ (affluently) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | affluence /ˈæfluəns/ | sự giàu có, sự sung túc | |
| Tính từ | affluent /ˈæfluənt/ | giàu có, sung túc | |
| Trạng từ | affluently /ˈæfluəntli/ | một cách sung túc, giàu có |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giàu có, sự sung túc
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái có nhiều tiền của, thường dùng trong văn phong trang trọng.
The region has enjoyed decades of affluence.
Khu vực này đã hưởng nhiều thập kỷ sung túc.
giàu có, sung túc
mô tả người, gia đình hoặc khu vực có nhiều tiền của; trang trọng hơn 'rich'.
They live in an affluent neighborhood.
Họ sống ở một khu phố giàu có.
một cách sung túc, giàu có
ít dùng, bổ nghĩa cho động từ để mô tả lối sống sung túc.
They live affluently thanks to the family business.
Họ sống sung túc nhờ công việc kinh doanh của gia đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affluent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (affluent), không dùng danh từ.
Sau 'of' cần danh từ trừu tượng → dùng affluence, không dùng tính từ affluent.
Bổ nghĩa cho động từ (lives) → cần trạng từ (affluently), không dùng tính từ.

