Họ từ affluence
The Word Family of "affluence"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ affluence ở dạng danh từ và tính từ (affluence, affluent) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | affluence /ˈæfluəns/ | sự giàu có, sự sung túc | |
| Tính từ | affluent /ˈæfluənt/ | giàu có, sung túc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giàu có, sự sung túc
chỉ trạng thái có nhiều tiền của, cuộc sống dư dả.
The family lived in great affluence.
Gia đình họ sống trong sự giàu có sung túc.
giàu có, sung túc
mô tả người, khu vực hoặc xã hội có nhiều của cải; thường đứng trước danh từ (affluent society, affluent neighborhood).
They grew up in an affluent neighborhood.
Họ lớn lên trong một khu phố giàu có.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affluence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ affluent, không dùng danh từ.
Cần danh từ làm chủ ngữ → dùng affluence, không dùng tính từ.
Bổ nghĩa cho danh từ family → dùng tính từ affluent, không dùng danh từ.

