Họ từ affirm
The Word Family of "affirm"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affirm ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | affirm /əˈfɜːm/ | khẳng định, xác nhận | |
| Danh từ | affirmation /ˌæfəˈmeɪʃn/ | sự khẳng định; lời khẳng định tích cực | |
| Tính từ | affirmative /əˈfɜːmətɪv/ | khẳng định, tán thành | |
| Trạng từ | affirmatively /əˈfɜːmətɪvli/ | một cách khẳng định, tán thành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khẳng định, xác nhận
dùng khi nói/tuyên bố điều gì đó một cách chắc chắn, trang trọng; thường đi với that-clause.
The witness affirmed that she had seen the accident.
Nhân chứng khẳng định rằng cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn.
sự khẳng định; lời khẳng định tích cực
vừa chỉ hành động khẳng định vừa chỉ câu nói tích cực dùng để tự động viên (daily affirmations).
She repeats positive affirmations every morning.
Cô ấy lặp lại những lời khẳng định tích cực mỗi sáng.
khẳng định, tán thành
mô tả câu trả lời, thái độ đồng ý; thường dùng trong cụm 'in the affirmative'.
He gave an affirmative nod.
Anh ấy gật đầu tán thành.
một cách khẳng định, tán thành
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trả lời hoặc phản ứng đồng ý.
She answered affirmatively to every question.
Cô ấy trả lời tán thành mọi câu hỏi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affirm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất của danh từ 'reply' cần tính từ (affirmative), không dùng động từ.
Cần động từ (affirmed) làm vị ngữ, không dùng danh từ (affirmation).
Bổ nghĩa cho động từ (nodded) cần trạng từ (affirmatively), không dùng tính từ.

