GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affirm

The Word Family of "affirm"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affirm ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffirmation
Động từaffirm
Tính từaffirmative
Trạng từaffirmatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
affirm
/əˈfɜːm/
khẳng định, xác nhận
Danh từ
affirmation
/ˌæfəˈmeɪʃn/
sự khẳng định; lời khẳng định tích cực
Tính từ
affirmative
/əˈfɜːmətɪv/
khẳng định, tán thành
Trạng từ
affirmatively
/əˈfɜːmətɪvli/
một cách khẳng định, tán thành
2

Sơ đồ họ từ

affirm
Động từaffirmgốc
Danh từaffirmation+ -ation
Tính từaffirmative+ -ative
Trạng từaffirmatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaffirm/əˈfɜːm/

khẳng định, xác nhận

dùng khi nói/tuyên bố điều gì đó một cách chắc chắn, trang trọng; thường đi với that-clause.

The witness affirmed that she had seen the accident.

Nhân chứng khẳng định rằng cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn.

Danh từaffirmation/ˌæfəˈmeɪʃn/

sự khẳng định; lời khẳng định tích cực

vừa chỉ hành động khẳng định vừa chỉ câu nói tích cực dùng để tự động viên (daily affirmations).

She repeats positive affirmations every morning.

Cô ấy lặp lại những lời khẳng định tích cực mỗi sáng.

Tính từaffirmative/əˈfɜːmətɪv/

khẳng định, tán thành

mô tả câu trả lời, thái độ đồng ý; thường dùng trong cụm 'in the affirmative'.

He gave an affirmative nod.

Anh ấy gật đầu tán thành.

Trạng từaffirmatively/əˈfɜːmətɪvli/

một cách khẳng định, tán thành

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách trả lời hoặc phản ứng đồng ý.

She answered affirmatively to every question.

Cô ấy trả lời tán thành mọi câu hỏi.

4

Cụm từ thường gặp

affirm one's commitment
khẳng định cam kết của mình
a firm affirmation
một lời khẳng định chắc chắn
an affirmative answer
câu trả lời tán thành
affirmative action
chính sách ưu tiên/hành động khẳng định
respond affirmatively
phản hồi một cách tán thành
affirm one's belief
khẳng định niềm tin của mình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affirm trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He gave an affirm reply.He gave an affirmative reply.

Mô tả tính chất của danh từ 'reply' cần tính từ (affirmative), không dùng động từ.

She affirmation the contract.She affirmed the contract.

Cần động từ (affirmed) làm vị ngữ, không dùng danh từ (affirmation).

He nodded affirmative.He nodded affirmatively.

Bổ nghĩa cho động từ (nodded) cần trạng từ (affirmatively), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affirm#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS