Họ từ affiliate
The Word Family of "affiliate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ affiliate ở dạng danh từ (affiliate/affiliation), động từ (affiliate) và tính từ (affiliated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | affiliation /əˌfɪliˈeɪʃn/ | sự liên kết, mối quan hệ trực thuộc | |
| Động từ | affiliate /əˈfɪlieɪt/ | liên kết, gia nhập, trực thuộc | |
| Danh từ | affiliate /əˈfɪliət/ | chi nhánh, đơn vị liên kết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự liên kết, mối quan hệ trực thuộc
danh từ chỉ mối quan hệ chính thức giữa các tổ chức, thường dùng với political/religious affiliation.
The organization has no political affiliation.
Tổ chức này không có liên kết chính trị nào.
liên kết, gia nhập, trực thuộc
thường dùng ở dạng bị động với 'with' (be affiliated with/to sth) để chỉ mối quan hệ chính thức.
The college is affiliated with a larger university.
Trường cao đẳng này trực thuộc một trường đại học lớn hơn.
chi nhánh, đơn vị liên kết
chỉ một công ty hoặc tổ chức liên kết với tổ chức lớn hơn; lưu ý trọng âm và cách phát âm khác với động từ.
The company opened a new affiliate in Vietnam.
Công ty đã mở một chi nhánh liên kết mới tại Việt Nam.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affiliate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng bị động của động từ → dùng affiliated, không dùng danh từ affiliation.
Chỉ mối quan hệ trừu tượng → dùng danh từ affiliation, không dùng affiliate.
Cần động từ ở thì phù hợp → dùng be affiliated, không dùng danh từ affiliation làm động từ.

