GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affiliate

The Word Family of "affiliate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ affiliate ở dạng danh từ (affiliate/affiliation), động từ (affiliate) và tính từ (affiliated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffiliation
Động từaffiliate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
affiliation
/əˌfɪliˈeɪʃn/
sự liên kết, mối quan hệ trực thuộc
Động từ
affiliate
/əˈfɪlieɪt/
liên kết, gia nhập, trực thuộc
Danh từ
affiliate
/əˈfɪliət/
chi nhánh, đơn vị liên kết
2

Sơ đồ họ từ

affiliate
Danh từaffiliation+ -ation
Động từaffiliategốc
Danh từaffiliategốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaffiliation/əˌfɪliˈeɪʃn/

sự liên kết, mối quan hệ trực thuộc

danh từ chỉ mối quan hệ chính thức giữa các tổ chức, thường dùng với political/religious affiliation.

The organization has no political affiliation.

Tổ chức này không có liên kết chính trị nào.

Động từaffiliate/əˈfɪlieɪt/

liên kết, gia nhập, trực thuộc

thường dùng ở dạng bị động với 'with' (be affiliated with/to sth) để chỉ mối quan hệ chính thức.

The college is affiliated with a larger university.

Trường cao đẳng này trực thuộc một trường đại học lớn hơn.

Danh từaffiliate/əˈfɪliət/

chi nhánh, đơn vị liên kết

chỉ một công ty hoặc tổ chức liên kết với tổ chức lớn hơn; lưu ý trọng âm và cách phát âm khác với động từ.

The company opened a new affiliate in Vietnam.

Công ty đã mở một chi nhánh liên kết mới tại Việt Nam.

4

Cụm từ thường gặp

be affiliated with sth
trực thuộc/liên kết với điều gì
political affiliation
liên kết chính trị
an affiliate program
chương trình liên kết (tiếp thị)
local affiliate
chi nhánh địa phương
religious affiliation
liên kết tôn giáo
affiliate marketing
tiếp thị liên kết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affiliate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The school is affiliation to the university.The school is affiliated to the university.

Cần dạng bị động của động từ → dùng affiliated, không dùng danh từ affiliation.

He has no political affiliate.He has no political affiliation.

Chỉ mối quan hệ trừu tượng → dùng danh từ affiliation, không dùng affiliate.

They affiliation with a bank.They are affiliated with a bank.

Cần động từ ở thì phù hợp → dùng be affiliated, không dùng danh từ affiliation làm động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affiliate#Danh từ#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS