GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affectionate

The Word Family of "affectionate"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affectionate ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffection
Động từaffect
Tính từaffectionate
Trạng từaffectionately
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
affectionate
/əˈfekʃənət/
trìu mến, âu yếm
Danh từ
affection
/əˈfekʃn/
tình cảm, sự yêu mến
Động từ
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến, tác động đến
Trạng từ
affectionately
/əˈfekʃənətli/
một cách trìu mến, âu yếm
2

Sơ đồ họ từ

affectionate
Tính từaffectionategốc + -ate
Danh từaffectiongốc + -ion
Động từaffectgốc
Trạng từaffectionately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từaffectionate/əˈfekʃənət/

trìu mến, âu yếm

mô tả người thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến qua lời nói hoặc cử chỉ.

She gave her son an affectionate hug.

Cô ấy ôm con trai mình một cách trìu mến.

Danh từaffection/əˈfekʃn/

tình cảm, sự yêu mến

chỉ cảm xúc yêu thương, quý mến dành cho ai đó, thường không đếm được.

He has great affection for his grandmother.

Anh ấy có tình cảm sâu sắc với bà của mình.

Động từaffect/əˈfekt/

ảnh hưởng đến, tác động đến

động từ gốc của họ từ, nghĩa là gây ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì; khác nghĩa với affection dù cùng gốc.

The news affected her deeply.

Tin tức đó đã tác động sâu sắc đến cô ấy.

Trạng từaffectionately/əˈfekʃənətli/

một cách trìu mến, âu yếm

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thể hiện tình cảm yêu thương.

She smiled affectionately at the baby.

Cô ấy mỉm cười trìu mến với em bé.

4

Cụm từ thường gặp

an affectionate hug
một cái ôm trìu mến
show affection
thể hiện tình cảm
affect sb's mood
ảnh hưởng đến tâm trạng của ai
smile affectionately
mỉm cười trìu mến
deep affection for sb
tình cảm sâu sắc dành cho ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affectionate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a lot of affectionate for her pet.→✓ She has a lot of affection for her pet.

Sau 'a lot of' cần danh từ (affection), không dùng tính từ.

✗ The weather can effect our mood.→✓ The weather can affect our mood.

Động từ ảnh hưởng viết là 'affect' (a), không phải 'effect' (danh từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affectionate#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS