GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affectation

The Word Family of "affectation"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affectation ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ (affectation, affect, affected, affectedly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffectation
Động từaffect
Tính từaffected
Trạng từaffectedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
affectation
/ˌæfekˈteɪʃn/
sự làm bộ, điệu bộ giả tạo
Động từ
affect
/əˈfekt/
giả vờ, làm ra vẻ (khác nghĩa "ảnh hưởng")
Tính từ
affected
/əˈfektɪd/
giả tạo, kiểu cách
Trạng từ
affectedly
/əˈfektɪdli/
một cách giả tạo, kiểu cách
2

Sơ đồ họ từ

affectation
Danh từaffectation+ -ation
Động từaffectgốc
Tính từaffected+ -ed
Trạng từaffectedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaffectation/ˌæfekˈteɪʃn/

sự làm bộ, điệu bộ giả tạo

chỉ hành vi hoặc cách nói không tự nhiên, cố ý tạo ấn tượng.

His posh accent was just an affectation.

Giọng nói kiểu cách của anh ta chỉ là một sự giả tạo.

Động từaffect/əˈfekt/

giả vờ, làm ra vẻ (khác nghĩa "ảnh hưởng")

trong ngữ cảnh này, affect nghĩa là cố tình thể hiện một cảm xúc hoặc thái độ không thật.

He affected an air of indifference.

Anh ta làm ra vẻ thờ ơ.

Tính từaffected/əˈfektɪd/

giả tạo, kiểu cách

mô tả cách nói hoặc hành vi không tự nhiên, cố tạo ấn tượng.

Her affected accent annoyed her colleagues.

Giọng nói kiểu cách của cô ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.

Trạng từaffectedly/əˈfektɪdli/

một cách giả tạo, kiểu cách

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử không tự nhiên.

He spoke affectedly, trying to sound sophisticated.

Anh ta nói một cách kiểu cách, cố tỏ ra sành điệu.

4

Cụm từ thường gặp

sheer affectation
sự giả tạo lộ liễu
affect an air of sth
làm ra vẻ điều gì
an affected accent
giọng nói kiểu cách
speak affectedly
nói một cách giả tạo
full of affectation
đầy vẻ giả tạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affectation trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Her accent sounds very affectation.Her accent sounds very affected.

Sau động từ liên kết để mô tả tính chất → dùng tính từ affected, không dùng danh từ.

He affectation an air of confidence.He affected an air of confidence.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng affect (affected), không dùng danh từ.

This will affectation the results.This will affect the results.

Affect (v, ảnh hưởng) dễ nhầm với affectation (n, sự giả tạo) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affectation#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS