Họ từ affectation
The Word Family of "affectation"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ affectation ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ (affectation, affect, affected, affectedly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | affectation /ˌæfekˈteɪʃn/ | sự làm bộ, điệu bộ giả tạo | |
| Động từ | affect /əˈfekt/ | giả vờ, làm ra vẻ (khác nghĩa "ảnh hưởng") | |
| Tính từ | affected /əˈfektɪd/ | giả tạo, kiểu cách | |
| Trạng từ | affectedly /əˈfektɪdli/ | một cách giả tạo, kiểu cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự làm bộ, điệu bộ giả tạo
chỉ hành vi hoặc cách nói không tự nhiên, cố ý tạo ấn tượng.
His posh accent was just an affectation.
Giọng nói kiểu cách của anh ta chỉ là một sự giả tạo.
giả vờ, làm ra vẻ (khác nghĩa "ảnh hưởng")
trong ngữ cảnh này, affect nghĩa là cố tình thể hiện một cảm xúc hoặc thái độ không thật.
He affected an air of indifference.
Anh ta làm ra vẻ thờ ơ.
giả tạo, kiểu cách
mô tả cách nói hoặc hành vi không tự nhiên, cố tạo ấn tượng.
Her affected accent annoyed her colleagues.
Giọng nói kiểu cách của cô ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
một cách giả tạo, kiểu cách
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành xử không tự nhiên.
He spoke affectedly, trying to sound sophisticated.
Anh ta nói một cách kiểu cách, cố tỏ ra sành điệu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affectation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ liên kết để mô tả tính chất → dùng tính từ affected, không dùng danh từ.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng affect (affected), không dùng danh từ.
Affect (v, ảnh hưởng) dễ nhầm với affectation (n, sự giả tạo) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

