Họ từ affect
The Word Family of "affect"
Gốc từ affect tạo ra động từ affect, danh từ affection, tính từ affected/affective, và trạng từ affectionately. Đặc biệt quan trọng: cần phân biệt affect (động từ) với effect (danh từ), cặp từ dễ nhầm nhất trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | affect /əˈfekt/ | ảnh hưởng đến, tác động lên | |
| Danh từ | affection /əˈfekʃn/ | tình cảm, sự yêu mến | |
| Tính từ | affected /əˈfektɪd/ | bị ảnh hưởng; giả tạo | |
| Tính từ | affectionate /əˈfekʃənət/ | trìu mến, âu yếm | |
| Trạng từ | affectionately /əˈfekʃənətli/ | một cách trìu mến, âu yếm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ảnh hưởng đến, tác động lên
chỉ hành động gây ra sự thay đổi hoặc tác động lên ai/gì; là ngoại động từ, luôn cần tân ngữ. Phân biệt: affect (v), effect (n). Cũng có nghĩa 'giả vờ' trong văn trang trọng.
The cold weather affected the crops severely.
Thời tiết lạnh đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
tình cảm, sự yêu mến
thường không đếm được; chỉ cảm xúc trìu mến, gắn bó. Khác với affect (tác động): affection chỉ tình cảm ấm áp giữa người với người hoặc vật.
She has great affection for her students.
Cô ấy có tình cảm sâu sắc với học sinh của mình.
bị ảnh hưởng; giả tạo
hai nghĩa: chỉ người/vật chịu tác động (the affected area = vùng bị ảnh hưởng) hoặc mô tả hành vi/phong cách giả tạo, không tự nhiên.
Aid was sent to the affected regions after the flood.
Viện trợ được gửi đến các vùng bị ảnh hưởng sau lũ lụt.
trìu mến, âu yếm
mô tả người thể hiện tình cảm ấm áp một cách tự nhiên; thường đi với towards: affectionate towards children.
She is a very affectionate mother.
Cô ấy là một người mẹ rất trìu mến.
một cách trìu mến, âu yếm
bổ nghĩa cho động từ mô tả cách một hành động được thực hiện với sự ấm áp, trìu mến (nhìn, ôm, gọi ai đó một cách trìu mến); trong khi affectionate (tính từ) mô tả bản chất con người, affectionately mô tả cách hành động cụ thể diễn ra.
She looked at her children affectionately before leaving for work.
Cô ấy nhìn các con một cách trìu mến trước khi đi làm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
affect (v) = ảnh hưởng đến; effect (n) = kết quả/hiệu ứng. Động từ đúng là affect.
affect là ngoại động từ, tân ngữ đứng trực tiếp sau, không có giới từ to.
Dạng tính từ chỉ tình cảm là affectionate; affect là động từ, không dùng sau very như tính từ.
