GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affect

The Word Family of "affect"

Động từDanh từTính từTính từ

Gốc từ affect tạo ra động từ *affect*, danh từ *affection*, tính từ *affected/affective*. Đặc biệt quan trọng: cần phân biệt *affect* (động từ) với *effect* (danh từ) — cặp từ dễ nhầm nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến, tác động lên
Danh từ
affection
/əˈfekʃn/
tình cảm, sự yêu mến
Tính từ
affected
/əˈfektɪd/
bị ảnh hưởng; giả tạo
Tính từ
affectionate
/əˈfekʃənət/
trìu mến, âu yếm
2

Sơ đồ họ từ

affect
Động từaffectgốc
Danh từaffection+ -ion
Tính từaffected+ -ed
Tính từaffectionate+ -ate
3

Nghĩa & ví dụ

Động từaffect/əˈfekt/

ảnh hưởng đến, tác động lên

chỉ hành động gây ra sự thay đổi hoặc tác động lên ai/gì; là ngoại động từ, luôn cần tân ngữ. Phân biệt: affect (v) — effect (n). Cũng có nghĩa 'giả vờ' trong văn trang trọng.

The cold weather affected the crops severely.

Thời tiết lạnh đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.

Danh từaffection/əˈfekʃn/

tình cảm, sự yêu mến

thường không đếm được; chỉ cảm xúc trìu mến, gắn bó. Khác với affect (tác động): affection chỉ tình cảm ấm áp giữa người với người hoặc vật.

She has great affection for her students.

Cô ấy có tình cảm sâu sắc với học sinh của mình.

Tính từaffected/əˈfektɪd/

bị ảnh hưởng; giả tạo

hai nghĩa: chỉ người/vật chịu tác động (the affected area = vùng bị ảnh hưởng) hoặc mô tả hành vi/phong cách giả tạo, không tự nhiên.

Aid was sent to the affected regions after the flood.

Viện trợ được gửi đến các vùng bị ảnh hưởng sau lũ lụt.

Tính từaffectionate/əˈfekʃənət/

trìu mến, âu yếm

mô tả người thể hiện tình cảm ấm áp một cách tự nhiên; thường đi với towards: affectionate towards children.

She is a very affectionate mother.

Cô ấy là một người mẹ rất trìu mến.

4

Cụm từ thường gặp

affect sb / sth greatly
ảnh hưởng lớn đến ai / điều gì
the affected area
khu vực bị ảnh hưởng
show affection
thể hiện tình cảm
have affection for sb
có tình cảm với ai
an affectionate hug
cái ôm trìu mến
negatively / adversely affect
ảnh hưởng tiêu cực / bất lợi đến
5

Lỗi thường gặp

The new law will effect many people.The new law will affect many people.

affect (v) = ảnh hưởng đến; effect (n) = kết quả/hiệu ứng. Động từ đúng là affect.

She affected to her health badly.It affected her health badly.

affect là ngoại động từ — tân ngữ đứng trực tiếp sau, không có giới từ to.

He is very affect.He is very affectionate.

Dạng tính từ chỉ tình cảm là affectionate; affect là động từ, không dùng sau very như tính từ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS