GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ affable

The Word Family of "affable"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ affable ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ (affable, affability, affably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaffability
Động từ
Tính từaffable
Trạng từaffably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
affable
/ˈæfəbl/
dễ mến, hòa nhã, thân thiện
Danh từ
affability
/ˌæfəˈbɪləti/
sự hòa nhã, tính dễ mến
Trạng từ
affably
/ˈæfəbli/
một cách hòa nhã, thân thiện
2

Sơ đồ họ từ

affable
Tính từaffablegốc
Danh từaffability+ -ity
Trạng từaffably+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từaffable/ˈæfəbl/

dễ mến, hòa nhã, thân thiện

mô tả người dễ gần, dễ nói chuyện, thái độ vui vẻ thân thiện.

The new manager is affable and easy to talk to.

Vị quản lý mới rất hòa nhã và dễ trò chuyện.

Danh từaffability/ˌæfəˈbɪləti/

sự hòa nhã, tính dễ mến

danh từ trừu tượng chỉ tính cách hòa nhã, thân thiện của một người.

His affability made him popular among colleagues.

Sự hòa nhã của anh ấy khiến anh được đồng nghiệp yêu mến.

Trạng từaffably/ˈæfəbli/

một cách hòa nhã, thân thiện

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cư xử hòa nhã.

She greeted every guest affably.

Cô ấy chào đón mọi vị khách một cách hòa nhã.

4

Cụm từ thường gặp

an affable manner
thái độ hòa nhã
affable and friendly
hòa nhã và thân thiện
greet sb affably
chào đón ai một cách hòa nhã
known for his affability
nổi tiếng vì sự hòa nhã
an affable smile
nụ cười thân thiện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của affable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very affability.He is very affable.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ affable, không dùng danh từ.

She spoke affable to everyone.She spoke affably to everyone.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ affably.

His affable is well known.His affability is well known.

Cần danh từ làm chủ ngữ → dùng affability, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#affable#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS