Họ từ affable
The Word Family of "affable"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ affable ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ (affable, affability, affably) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | affable /ˈæfəbl/ | dễ mến, hòa nhã, thân thiện | |
| Danh từ | affability /ˌæfəˈbɪləti/ | sự hòa nhã, tính dễ mến | |
| Trạng từ | affably /ˈæfəbli/ | một cách hòa nhã, thân thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ mến, hòa nhã, thân thiện
mô tả người dễ gần, dễ nói chuyện, thái độ vui vẻ thân thiện.
The new manager is affable and easy to talk to.
Vị quản lý mới rất hòa nhã và dễ trò chuyện.
sự hòa nhã, tính dễ mến
danh từ trừu tượng chỉ tính cách hòa nhã, thân thiện của một người.
His affability made him popular among colleagues.
Sự hòa nhã của anh ấy khiến anh được đồng nghiệp yêu mến.
một cách hòa nhã, thân thiện
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cư xử hòa nhã.
She greeted every guest affably.
Cô ấy chào đón mọi vị khách một cách hòa nhã.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của affable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ affable, không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ affably.
Cần danh từ làm chủ ngữ → dùng affability, không dùng tính từ.

