Họ từ advocate
The Word Family of "advocate"
Gốc từ *advocate* có ba dạng nổi bật: advocate (động từ và danh từ — phát âm khác nhau) và advocacy (danh từ trừu tượng) — thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | advocate /ˈædvəkeɪt/ | ủng hộ, vận động cho (một ý kiến, chính sách) | |
| Danh từ | advocate /ˈædvəkət/ | người ủng hộ; luật sư bào chữa | |
| Danh từ | advocacy /ˈædvəkəsi/ | sự vận động, hoạt động ủng hộ (nói chung) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ủng hộ, vận động cho (một ý kiến, chính sách)
Theo sau là for + danh từ hoặc V-ing (advocate for change / advocate doing sth). Mang hàm ý tích cực — người nói công khai bảo vệ lập trường.
She advocates for stricter environmental regulations.
Cô ấy vận động cho các quy định môi trường chặt chẽ hơn.
người ủng hộ; luật sư bào chữa
Chú ý: danh từ phát âm /ˈædvəkət/ (âm cuối /ɪt/), trong khi động từ phát âm /ˈædvəkeɪt/. Đây là cặp noun/verb đồng hình phổ biến trong tiếng Anh.
He is a strong advocate for human rights.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho nhân quyền.
sự vận động, hoạt động ủng hộ (nói chung)
Danh từ không đếm được, chỉ hoạt động hay công việc ủng hộ. Thường dùng trong cụm như *advocacy group* (nhóm vận động), *advocacy work*.
Her advocacy for mental health awareness has inspired many.
Hoạt động vận động của cô ấy về nâng cao nhận thức sức khỏe tâm thần đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm danh từ, phát âm âm cuối là /ɪt/, không phải /eɪt/. Lỗi phát âm này rất phổ biến.
Động từ *advocate* (vận động) đi với giới từ *for*, không phải *to*.
*Advocacy* là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều *advocacies*.
