GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ advocate

The Word Family of "advocate"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ *advocate* có ba dạng nổi bật: advocate (động từ và danh từ — phát âm khác nhau) và advocacy (danh từ trừu tượng) — thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội và học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, vận động cho (một ý kiến, chính sách)
Danh từ
advocate
/ˈædvəkət/
người ủng hộ; luật sư bào chữa
Danh từ
advocacy
/ˈædvəkəsi/
sự vận động, hoạt động ủng hộ (nói chung)
2

Sơ đồ họ từ

advocate
Động từadvocategốc
Danh từadvocategốc (phát âm khác)
Danh từadvocacy+ -cy
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadvocate/ˈædvəkeɪt/

ủng hộ, vận động cho (một ý kiến, chính sách)

Theo sau là for + danh từ hoặc V-ing (advocate for change / advocate doing sth). Mang hàm ý tích cực — người nói công khai bảo vệ lập trường.

She advocates for stricter environmental regulations.

Cô ấy vận động cho các quy định môi trường chặt chẽ hơn.

Danh từadvocate/ˈædvəkət/

người ủng hộ; luật sư bào chữa

Chú ý: danh từ phát âm /ˈædvəkət/ (âm cuối /ɪt/), trong khi động từ phát âm /ˈædvəkeɪt/. Đây là cặp noun/verb đồng hình phổ biến trong tiếng Anh.

He is a strong advocate for human rights.

Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho nhân quyền.

Danh từadvocacy/ˈædvəkəsi/

sự vận động, hoạt động ủng hộ (nói chung)

Danh từ không đếm được, chỉ hoạt động hay công việc ủng hộ. Thường dùng trong cụm như *advocacy group* (nhóm vận động), *advocacy work*.

Her advocacy for mental health awareness has inspired many.

Hoạt động vận động của cô ấy về nâng cao nhận thức sức khỏe tâm thần đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

4

Cụm từ thường gặp

advocate for change
vận động thay đổi
a strong / vocal advocate
người ủng hộ mạnh mẽ / lên tiếng
advocacy group / campaign
nhóm / chiến dịch vận động
advocate a policy / approach
ủng hộ một chính sách / phương pháp
child / human rights advocacy
vận động vì quyền trẻ em / nhân quyền
engage in advocacy
tham gia hoạt động vận động
5

Lỗi thường gặp

He advocated /ˈædvəkeɪt/ for human rights. (as noun)He is an advocate /ˈædvəkət/ for human rights.

Khi dùng làm danh từ, phát âm âm cuối là /ɪt/, không phải /eɪt/. Lỗi phát âm này rất phổ biến.

She advocates to stricter laws.She advocates for stricter laws.

Động từ *advocate* (vận động) đi với giới từ *for*, không phải *to*.

Their advocacies were successful.Their advocacy was successful.

*Advocacy* là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều *advocacies*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS