GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ advise

The Word Family of "advise"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ advise có ba dạng chính: *động từ* (khuyên bảo), *danh từ* advice (lời khuyên) và *tính từ* advisable (nên làm, khôn ngoan). Cặp advise/advice là một trong những cặp dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
advise
/ədˈvaɪz/
khuyên, tư vấn, đề xuất
Danh từ
advice
/ədˈvaɪs/
lời khuyên
Tính từ
advisable
/ədˈvaɪzəbl/
nên làm, khôn ngoan, được khuyến nghị
2

Sơ đồ họ từ

advise
Động từadvisegốc
Danh từadvice+ -ce
Tính từadvisable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadvise/ədˈvaɪz/

khuyên, tư vấn, đề xuất

Theo sau là tân ngữ + to-infinitive (advise sb to do sth) hoặc mệnh đề 'that' (advise that sb do sth). Phát âm kết thúc bằng âm /z/.

The doctor advised him to rest for a week.

Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi một tuần.

Danh từadvice/ədˈvaɪs/

lời khuyên

Luôn không đếm được — không bao giờ nói 'an advice' hay 'advices'. Dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice'. Phát âm kết thúc bằng âm /s/.

She gave me some very useful advice.

Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên rất hữu ích.

Tính từadvisable/ədˈvaɪzəbl/

nên làm, khôn ngoan, được khuyến nghị

Thường dùng trong cấu trúc 'It is advisable to do sth' hoặc 'It is advisable that...' để đưa ra khuyến nghị một cách trang trọng.

It is advisable to book tickets in advance.

Nên đặt vé trước để chắc chắn.

4

Cụm từ thường gặp

give advice
đưa ra lời khuyên
take / follow advice
nghe theo lời khuyên
a piece of advice
một lời khuyên
advise against
khuyên không nên làm
seek advice
tìm kiếm lời khuyên
professional advice
lời khuyên chuyên môn
5

Lỗi thường gặp

Can you give me an advice?Can you give me some advice?

'Advice' là danh từ không đếm được; không dùng 'an advice' mà dùng 'some advice' hoặc 'a piece of advice'.

She adviced me to study harder.She advised me to study harder.

Động từ 'advise' → quá khứ là 'advised', không phải 'adviced'.

He gave me a good advise.He gave me good advice.

'Advice' (danh từ) không đếm được, không thêm mạo từ 'a' và không thêm '-s'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS