Họ từ advise
The Word Family of "advise"
Gốc từ advise có ba dạng chính: *động từ* (khuyên bảo), *danh từ* advice (lời khuyên) và *tính từ* advisable (nên làm, khôn ngoan). Cặp advise/advice là một trong những cặp dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | advise /ədˈvaɪz/ | khuyên, tư vấn, đề xuất | |
| Danh từ | advice /ədˈvaɪs/ | lời khuyên | |
| Tính từ | advisable /ədˈvaɪzəbl/ | nên làm, khôn ngoan, được khuyến nghị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuyên, tư vấn, đề xuất
Theo sau là tân ngữ + to-infinitive (advise sb to do sth) hoặc mệnh đề 'that' (advise that sb do sth). Phát âm kết thúc bằng âm /z/.
The doctor advised him to rest for a week.
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi một tuần.
lời khuyên
Luôn không đếm được — không bao giờ nói 'an advice' hay 'advices'. Dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice'. Phát âm kết thúc bằng âm /s/.
She gave me some very useful advice.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên rất hữu ích.
nên làm, khôn ngoan, được khuyến nghị
Thường dùng trong cấu trúc 'It is advisable to do sth' hoặc 'It is advisable that...' để đưa ra khuyến nghị một cách trang trọng.
It is advisable to book tickets in advance.
Nên đặt vé trước để chắc chắn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Advice' là danh từ không đếm được; không dùng 'an advice' mà dùng 'some advice' hoặc 'a piece of advice'.
Động từ 'advise' → quá khứ là 'advised', không phải 'adviced'.
'Advice' (danh từ) không đếm được, không thêm mạo từ 'a' và không thêm '-s'.
