Họ từ advertise
The Word Family of "advertise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ advertise ở dạng động từ, danh từ (advertisement) và danh từ chỉ ngành nghề (advertising) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | advertise /ˈædvətaɪz/ | quảng cáo | |
| Danh từ | advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ | quảng cáo, mẩu quảng cáo | |
| Danh từ | advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/ | ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quảng cáo
quảng bá sản phẩm/dịch vụ trên các phương tiện truyền thông; thường đi với for (advertise for sth = tìm kiếm qua quảng cáo).
The company advertises its products on social media.
Công ty quảng cáo sản phẩm của mình trên mạng xã hội.
quảng cáo, mẩu quảng cáo
chỉ một mẩu quảng cáo cụ thể (đếm được); thường viết tắt là ad/advert trong văn nói.
I saw an advertisement for a new phone on TV.
Tôi đã thấy một mẩu quảng cáo về điện thoại mới trên TV.
ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
danh từ không đếm được, chỉ ngành nghề hoặc hoạt động quảng cáo nói chung, khác với advertisement (mẩu quảng cáo cụ thể).
She works in advertising.
Cô ấy làm việc trong ngành quảng cáo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của advertise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"advertise" là động từ, không dùng làm danh từ; cần dùng "advertisement" hoặc "ad".
Động từ "advertise" chia theo chủ ngữ số ít thêm -s (advertises), không thêm -ing khi không phải thì tiếp diễn.
Nói về ngành nghề dùng "advertising" (không đếm được), không dùng "advertisement" (mẩu quảng cáo cụ thể).

