GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ advertise

The Word Family of "advertise"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ advertise ở dạng động từ, danh từ (advertisement) và danh từ chỉ ngành nghề (advertising) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadvertisement
Động từadvertise
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
advertise
/ˈædvətaɪz/
quảng cáo
Danh từ
advertisement
/ədˈvɜːtɪsmənt/
quảng cáo, mẩu quảng cáo
Danh từ
advertising
/ˈædvətaɪzɪŋ/
ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo
2

Sơ đồ họ từ

advertise
Động từadvertisegốc
Danh từadvertisement+ -ment
Danh từadvertising+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadvertise/ˈædvətaɪz/

quảng cáo

quảng bá sản phẩm/dịch vụ trên các phương tiện truyền thông; thường đi với for (advertise for sth = tìm kiếm qua quảng cáo).

The company advertises its products on social media.

Công ty quảng cáo sản phẩm của mình trên mạng xã hội.

Danh từadvertisement/ədˈvɜːtɪsmənt/

quảng cáo, mẩu quảng cáo

chỉ một mẩu quảng cáo cụ thể (đếm được); thường viết tắt là ad/advert trong văn nói.

I saw an advertisement for a new phone on TV.

Tôi đã thấy một mẩu quảng cáo về điện thoại mới trên TV.

Danh từadvertising/ˈædvətaɪzɪŋ/

ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo

danh từ không đếm được, chỉ ngành nghề hoặc hoạt động quảng cáo nói chung, khác với advertisement (mẩu quảng cáo cụ thể).

She works in advertising.

Cô ấy làm việc trong ngành quảng cáo.

4

Cụm từ thường gặp

advertise a product
quảng cáo một sản phẩm
a TV advertisement
một mẩu quảng cáo truyền hình
put an advertisement in the paper
đăng quảng cáo trên báo
an advertising campaign
một chiến dịch quảng cáo
advertise for a job
đăng tin tuyển dụng (tìm người qua quảng cáo)
online advertising
quảng cáo trực tuyến
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của advertise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I saw an advertise on TV.I saw an advertisement on TV.

"advertise" là động từ, không dùng làm danh từ; cần dùng "advertisement" hoặc "ad".

She advertisings her business.She advertises her business.

Động từ "advertise" chia theo chủ ngữ số ít thêm -s (advertises), không thêm -ing khi không phải thì tiếp diễn.

He works in advertisement.He works in advertising.

Nói về ngành nghề dùng "advertising" (không đếm được), không dùng "advertisement" (mẩu quảng cáo cụ thể).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#advertise#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS