Họ từ adversity
The Word Family of "adversity"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adversity ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ (adversity, adverse, adversely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adversity /ədˈvɜːsəti/ | nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn | |
| Tính từ | adverse /ˈædvɜːs/ | bất lợi, xấu, có hại | |
| Trạng từ | adversely /ədˈvɜːsli/ | một cách bất lợi, gây ảnh hưởng xấu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
chỉ tình huống bất hạnh, khó khăn kéo dài; thường dùng với "in the face of adversity", "overcome adversity".
She remained strong in the face of adversity.
Cô ấy vẫn kiên cường trước nghịch cảnh.
bất lợi, xấu, có hại
mô tả điều kiện hoặc tác động gây khó khăn, thường đứng trước danh từ (adverse effects, adverse weather).
The medication has several adverse effects.
Loại thuốc này có một số tác dụng phụ bất lợi.
một cách bất lợi, gây ảnh hưởng xấu
thường đi cùng động từ affect (adversely affect sth).
The drought adversely affected crop yields.
Hạn hán đã ảnh hưởng xấu đến năng suất cây trồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adversity trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ adverse, không dùng danh từ adversity.
Bổ nghĩa cho động từ affect → cần trạng từ adversely.
Adversity là danh từ đếm được khi chỉ khó khăn cụ thể; adverse là tính từ, không có dạng số nhiều.

