GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adverse

The Word Family of "adverse"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adverse ở dạng danh từ (adversity), tính từ (adverse) và trạng từ (adversely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadversity
Động từ
Tính từadverse
Trạng từadversely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adversity
/ədˈvɜːsəti/
nghịch cảnh, khó khăn
Tính từ
adverse
/ˈædvɜːs/
bất lợi, có hại, ngược lại
Trạng từ
adversely
/ˈædvɜːsli/
một cách bất lợi, tiêu cực
2

Sơ đồ họ từ

adverse
Danh từadversity+ -ity
Tính từadversegốc
Trạng từadversely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadversity/ədˈvɜːsəti/

nghịch cảnh, khó khăn

danh từ không đếm được, chỉ hoàn cảnh khó khăn, bất lợi mà một người hoặc tổ chức phải đối mặt.

The company survived years of economic adversity.

Công ty đã tồn tại qua nhiều năm nghịch cảnh kinh tế.

Tính từadverse/ˈædvɜːs/

bất lợi, có hại, ngược lại

thường đứng trước danh từ, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thời tiết, tác dụng phụ (adverse effects, adverse weather).

The drug can cause adverse side effects.

Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ bất lợi.

Trạng từadversely/ˈædvɜːsli/

một cách bất lợi, tiêu cực

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với 'affect' (be adversely affected by sth).

Sales were adversely affected by the recession.

Doanh số bị ảnh hưởng tiêu cực bởi suy thoái kinh tế.

4

Cụm từ thường gặp

adverse effects
tác dụng phụ bất lợi
adverse weather conditions
điều kiện thời tiết bất lợi
be adversely affected
bị ảnh hưởng tiêu cực
in the face of adversity
trước nghịch cảnh
adverse reaction
phản ứng bất lợi
overcome adversity
vượt qua nghịch cảnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adverse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The weather affected the trip adverse.The weather affected the trip adversely.

Bổ nghĩa cho động từ (affected) → cần trạng từ (adversely), không dùng tính từ.

They faced great adverse in business.They faced great adversity in business.

Cần danh từ trừu tượng chỉ khó khăn → dùng adversity, không dùng tính từ adverse.

This medicine has adversity effects.This medicine has adverse effects.

Đứng trước danh từ 'effects' → cần tính từ (adverse), không dùng danh từ adversity.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adverse#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS