Họ từ adverse
The Word Family of "adverse"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adverse ở dạng danh từ (adversity), tính từ (adverse) và trạng từ (adversely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adversity /ədˈvɜːsəti/ | nghịch cảnh, khó khăn | |
| Tính từ | adverse /ˈædvɜːs/ | bất lợi, có hại, ngược lại | |
| Trạng từ | adversely /ˈædvɜːsli/ | một cách bất lợi, tiêu cực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghịch cảnh, khó khăn
danh từ không đếm được, chỉ hoàn cảnh khó khăn, bất lợi mà một người hoặc tổ chức phải đối mặt.
The company survived years of economic adversity.
Công ty đã tồn tại qua nhiều năm nghịch cảnh kinh tế.
bất lợi, có hại, ngược lại
thường đứng trước danh từ, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thời tiết, tác dụng phụ (adverse effects, adverse weather).
The drug can cause adverse side effects.
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ bất lợi.
một cách bất lợi, tiêu cực
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với 'affect' (be adversely affected by sth).
Sales were adversely affected by the recession.
Doanh số bị ảnh hưởng tiêu cực bởi suy thoái kinh tế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adverse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (affected) → cần trạng từ (adversely), không dùng tính từ.
Cần danh từ trừu tượng chỉ khó khăn → dùng adversity, không dùng tính từ adverse.
Đứng trước danh từ 'effects' → cần tính từ (adverse), không dùng danh từ adversity.

