Họ từ adversary
The Word Family of "adversary"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adversary ở dạng danh từ (adversary/adversity), tính từ (adversarial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adversary /ˈædvəsəri/ | đối thủ, kẻ thù | |
| Danh từ | adversity /ədˈvɜːsəti/ | nghịch cảnh, khó khăn | |
| Tính từ | adversarial /ˌædvəˈseəriəl/ | mang tính đối đầu, thù địch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đối thủ, kẻ thù
danh từ đếm được, chỉ người hoặc phe đối lập trong tranh luận, thi đấu hoặc chiến tranh; trang trọng hơn 'opponent'.
The two candidates were fierce political adversaries.
Hai ứng viên là những đối thủ chính trị gay gắt.
nghịch cảnh, khó khăn
danh từ không đếm được, chỉ hoàn cảnh khó khăn, bất lợi mà một người phải đối mặt.
She showed great courage in the face of adversity.
Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm to lớn trước nghịch cảnh.
mang tính đối đầu, thù địch
mô tả mối quan hệ hoặc hệ thống mang tính tranh đấu giữa hai bên, ví dụ trong pháp lý (adversarial system).
The negotiations turned adversarial after the deadline passed.
Các cuộc đàm phán trở nên đối đầu sau khi hết hạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adversary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ khó khăn nói chung → dùng adversity, không dùng adversary (chỉ người).
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (adversarial), không dùng danh từ adversary.
Chỉ người/phe đối lập → dùng adversary, không dùng adversity.

