GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adversary

The Word Family of "adversary"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adversary ở dạng danh từ (adversary/adversity), tính từ (adversarial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadversary
Động từ
Tính từadversarial
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adversary
/ˈædvəsəri/
đối thủ, kẻ thù
Danh từ
adversity
/ədˈvɜːsəti/
nghịch cảnh, khó khăn
Tính từ
adversarial
/ˌædvəˈseəriəl/
mang tính đối đầu, thù địch
2

Sơ đồ họ từ

adversary
Danh từadversarygốc
Danh từadversity+ -ity
Tính từadversarial+ -ial
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadversary/ˈædvəsəri/

đối thủ, kẻ thù

danh từ đếm được, chỉ người hoặc phe đối lập trong tranh luận, thi đấu hoặc chiến tranh; trang trọng hơn 'opponent'.

The two candidates were fierce political adversaries.

Hai ứng viên là những đối thủ chính trị gay gắt.

Danh từadversity/ədˈvɜːsəti/

nghịch cảnh, khó khăn

danh từ không đếm được, chỉ hoàn cảnh khó khăn, bất lợi mà một người phải đối mặt.

She showed great courage in the face of adversity.

Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm to lớn trước nghịch cảnh.

Tính từadversarial/ˌædvəˈseəriəl/

mang tính đối đầu, thù địch

mô tả mối quan hệ hoặc hệ thống mang tính tranh đấu giữa hai bên, ví dụ trong pháp lý (adversarial system).

The negotiations turned adversarial after the deadline passed.

Các cuộc đàm phán trở nên đối đầu sau khi hết hạn.

4

Cụm từ thường gặp

a bitter adversary
một đối thủ gay gắt
face adversity
đối mặt với nghịch cảnh
an adversarial relationship
mối quan hệ mang tính đối đầu
overcome adversity
vượt qua nghịch cảnh
political adversary
đối thủ chính trị
adversarial system
hệ thống tranh tụng đối kháng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adversary trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He faced great adversary in his career.He faced great adversity in his career.

Chỉ khó khăn nói chung → dùng adversity, không dùng adversary (chỉ người).

They had an adversary relationship.They had an adversarial relationship.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ (adversarial), không dùng danh từ adversary.

My adversity was better prepared.My adversary was better prepared.

Chỉ người/phe đối lập → dùng adversary, không dùng adversity.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adversary#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS