GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ advance

The Word Family of "advance"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ advance ở dạng danh từ, động từ và tính từ (advanced) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadvance
Động từadvance
Tính từadvanced
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
advance
/ədˈvɑːns/
sự tiến bộ; khoản tạm ứng
Động từ
advance
/ədˈvɑːns/
tiến lên, thúc đẩy, tạm ứng
Tính từ
advanced
/ədˈvɑːnst/
tiên tiến, cao cấp, trình độ cao
2

Sơ đồ họ từ

advance
Danh từadvancegốc
Động từadvancegốc (chuyển từ)
Tính từadvanced+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadvance/ədˈvɑːns/

sự tiến bộ; khoản tạm ứng

thường dùng trong cụm "in advance" (trước thời hạn) hoặc chỉ sự phát triển của công nghệ, khoa học.

There have been great advances in medical technology.

Đã có những tiến bộ lớn trong công nghệ y tế.

Động từadvance/ədˈvɑːns/

tiến lên, thúc đẩy, tạm ứng

dùng cho cả nghĩa di chuyển về phía trước và nghĩa thúc đẩy sự phát triển.

The troops advanced toward the enemy line.

Quân đội tiến lên phía đường ranh giới của kẻ địch.

Tính từadvanced/ədˈvɑːnst/

tiên tiến, cao cấp, trình độ cao

mô tả trình độ, công nghệ hoặc khóa học ở mức độ cao hơn cơ bản.

She is taking an advanced English course.

Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh nâng cao.

4

Cụm từ thường gặp

book in advance
đặt trước
technological advances
những tiến bộ công nghệ
advance towards sth
tiến về phía điều gì
an advanced level
trình độ nâng cao
pay in advance
thanh toán trước
make advances
đạt được những tiến bộ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của advance trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please book advance.→✓ Please book in advance.

cần giới từ "in" trước advance khi nói trước thời hạn.

✗ This is advance course.→✓ This is an advanced course.

bổ nghĩa cho danh từ course cần tính từ advanced, thêm mạo từ "an".

✗ Technology has advance a lot.→✓ Technology has advanced a lot.

thì hiện tại hoàn thành cần dạng quá khứ phân từ advanced.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#advance#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS