Họ từ advance
The Word Family of "advance"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ advance ở dạng danh từ, động từ và tính từ (advanced) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | advance /ədˈvɑːns/ | sự tiến bộ; khoản tạm ứng | |
| Động từ | advance /ədˈvɑːns/ | tiến lên, thúc đẩy, tạm ứng | |
| Tính từ | advanced /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến, cao cấp, trình độ cao |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tiến bộ; khoản tạm ứng
thường dùng trong cụm "in advance" (trước thời hạn) hoặc chỉ sự phát triển của công nghệ, khoa học.
There have been great advances in medical technology.
Đã có những tiến bộ lớn trong công nghệ y tế.
tiến lên, thúc đẩy, tạm ứng
dùng cho cả nghĩa di chuyển về phía trước và nghĩa thúc đẩy sự phát triển.
The troops advanced toward the enemy line.
Quân đội tiến lên phía đường ranh giới của kẻ địch.
tiên tiến, cao cấp, trình độ cao
mô tả trình độ, công nghệ hoặc khóa học ở mức độ cao hơn cơ bản.
She is taking an advanced English course.
Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh nâng cao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của advance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần giới từ "in" trước advance khi nói trước thời hạn.
bổ nghĩa cho danh từ course cần tính từ advanced, thêm mạo từ "an".
thì hiện tại hoàn thành cần dạng quá khứ phân từ advanced.
