GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adumbrate

The Word Family of "adumbrate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adumbrate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadumbration
Động từadumbrate
Tính từadumbrative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
adumbrate
/ˈædʌmbreɪt/
phác thảo sơ lược, báo trước (một cách mơ hồ)
Danh từ
adumbration
/ˌædʌmˈbreɪʃn/
sự phác thảo sơ lược, điềm báo trước
Tính từ
adumbrative
/əˈdʌmbrətɪv/
có tính chất phác thảo, gợi ý mơ hồ
2

Sơ đồ họ từ

adumbrate
Động từadumbrategốc
Danh từadumbration+ -ation
Tính từadumbrative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadumbrate/ˈædʌmbreɪt/

phác thảo sơ lược, báo trước (một cách mơ hồ)

từ trang trọng/văn học, dùng khi ai đó gợi ý hoặc phác thảo một ý tưởng, kế hoạch mà chưa nói rõ chi tiết.

The minister adumbrated the government's new policy in a brief speech.

Vị bộ trưởng đã phác thảo sơ lược chính sách mới của chính phủ trong một bài phát biểu ngắn.

Danh từadumbration/ˌædʌmˈbreɪʃn/

sự phác thảo sơ lược, điềm báo trước

danh từ trừu tượng, chỉ bản phác thảo mờ nhạt hoặc dấu hiệu báo trước điều gì sắp xảy ra.

The essay is merely an adumbration of his full theory.

Bài luận chỉ là bản phác thảo sơ lược của toàn bộ lý thuyết ông ấy.

Tính từadumbrative/əˈdʌmbrətɪv/

có tính chất phác thảo, gợi ý mơ hồ

dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói mang tính gợi mở, chưa đi vào chi tiết cụ thể.

His remarks were adumbrative rather than explicit.

Những nhận xét của ông ấy mang tính gợi ý mơ hồ hơn là rõ ràng.

4

Cụm từ thường gặp

adumbrate a plan
phác thảo sơ lược một kế hoạch
adumbrate the future
báo trước tương lai (một cách mơ hồ)
a mere adumbration
một bản phác thảo sơ sài
adumbrative remarks
những nhận xét mang tính gợi ý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adumbrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He adumbrated on the plan.→✓ He adumbrated the plan.

adumbrate là ngoại động từ, lấy tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ "on".

✗ It was only adumbration.→✓ It was only an adumbration.

adumbration là danh từ đếm được khi chỉ một bản phác thảo cụ thể, cần mạo từ "an".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adumbrate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS