Họ từ adumbrate
The Word Family of "adumbrate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adumbrate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adumbrate /ˈædʌmbreɪt/ | phác thảo sơ lược, báo trước (một cách mơ hồ) | |
| Danh từ | adumbration /ˌædʌmˈbreɪʃn/ | sự phác thảo sơ lược, điềm báo trước | |
| Tính từ | adumbrative /əˈdʌmbrətɪv/ | có tính chất phác thảo, gợi ý mơ hồ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phác thảo sơ lược, báo trước (một cách mơ hồ)
từ trang trọng/văn học, dùng khi ai đó gợi ý hoặc phác thảo một ý tưởng, kế hoạch mà chưa nói rõ chi tiết.
The minister adumbrated the government's new policy in a brief speech.
Vị bộ trưởng đã phác thảo sơ lược chính sách mới của chính phủ trong một bài phát biểu ngắn.
sự phác thảo sơ lược, điềm báo trước
danh từ trừu tượng, chỉ bản phác thảo mờ nhạt hoặc dấu hiệu báo trước điều gì sắp xảy ra.
The essay is merely an adumbration of his full theory.
Bài luận chỉ là bản phác thảo sơ lược của toàn bộ lý thuyết ông ấy.
có tính chất phác thảo, gợi ý mơ hồ
dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói mang tính gợi mở, chưa đi vào chi tiết cụ thể.
His remarks were adumbrative rather than explicit.
Những nhận xét của ông ấy mang tính gợi ý mơ hồ hơn là rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adumbrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
adumbrate là ngoại động từ, lấy tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ "on".
adumbration là danh từ đếm được khi chỉ một bản phác thảo cụ thể, cần mạo từ "an".
