GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adulterate

The Word Family of "adulterate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adulterate ở dạng động từ (adulterate), danh từ (adulteration) và tính từ (adulterated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadulteration
Động từadulterate
Tính từadulterated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
adulterate
/əˈdʌltəreɪt/
pha trộn tạp chất, làm giả (thực phẩm, chất liệu)
Danh từ
adulteration
/əˌdʌltəˈreɪʃn/
sự pha trộn tạp chất, sự làm giả
Tính từ
adulterated
/əˈdʌltəreɪtɪd/
bị pha trộn tạp chất, bị làm giả
2

Sơ đồ họ từ

adulterate
Động từadulterategốc
Danh từadulteration+ -ion
Tính từadulterated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadulterate/əˈdʌltəreɪt/

pha trộn tạp chất, làm giả (thực phẩm, chất liệu)

thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, thuốc men khi thêm chất kém chất lượng để trục lợi; mang nghĩa tiêu cực.

The company was fined for adulterating milk with water.

Công ty bị phạt vì pha nước vào sữa để làm giả.

Danh từadulteration/əˌdʌltəˈreɪʃn/

sự pha trộn tạp chất, sự làm giả

danh từ trừu tượng, dùng trong luật thực phẩm, báo chí điều tra về an toàn thực phẩm.

Food adulteration is a serious public health concern.

Việc làm giả thực phẩm là mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.

Tính từadulterated/əˈdʌltəreɪtɪd/

bị pha trộn tạp chất, bị làm giả

mô tả sản phẩm đã bị pha trộn hoặc làm giả; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

Inspectors found adulterated spices at the market.

Thanh tra phát hiện gia vị bị pha trộn tạp chất ở chợ.

4

Cụm từ thường gặp

adulterate food with sth
pha tạp chất vào thực phẩm
food adulteration
sự làm giả thực phẩm
adulterated goods
hàng hóa bị pha trộn tạp chất
sell adulterated products
bán sản phẩm bị làm giả
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adulterate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They sold adulterate milk.They sold adulterated milk.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ adulterated, không dùng động từ nguyên mẫu.

This is a case of food adulterate.This is a case of food adulteration.

Sau giới từ 'of' cần danh từ → dùng adulteration, không dùng động từ adulterate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adulterate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS