Họ từ adulterate
The Word Family of "adulterate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adulterate ở dạng động từ (adulterate), danh từ (adulteration) và tính từ (adulterated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adulterate /əˈdʌltəreɪt/ | pha trộn tạp chất, làm giả (thực phẩm, chất liệu) | |
| Danh từ | adulteration /əˌdʌltəˈreɪʃn/ | sự pha trộn tạp chất, sự làm giả | |
| Tính từ | adulterated /əˈdʌltəreɪtɪd/ | bị pha trộn tạp chất, bị làm giả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
pha trộn tạp chất, làm giả (thực phẩm, chất liệu)
thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, thuốc men khi thêm chất kém chất lượng để trục lợi; mang nghĩa tiêu cực.
The company was fined for adulterating milk with water.
Công ty bị phạt vì pha nước vào sữa để làm giả.
sự pha trộn tạp chất, sự làm giả
danh từ trừu tượng, dùng trong luật thực phẩm, báo chí điều tra về an toàn thực phẩm.
Food adulteration is a serious public health concern.
Việc làm giả thực phẩm là mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.
bị pha trộn tạp chất, bị làm giả
mô tả sản phẩm đã bị pha trộn hoặc làm giả; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Inspectors found adulterated spices at the market.
Thanh tra phát hiện gia vị bị pha trộn tạp chất ở chợ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adulterate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ adulterated, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau giới từ 'of' cần danh từ → dùng adulteration, không dùng động từ adulterate.

