Họ từ adopt
The Word Family of "adopt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adopt ở dạng động từ, danh từ (adoption) và tính từ (adopted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adopt /əˈdɒpt/ | nhận nuôi; áp dụng, chấp nhận | |
| Danh từ | adoption /əˈdɒpʃn/ | sự nhận nuôi; việc áp dụng | |
| Tính từ | adopted /əˈdɒptɪd/ | được nhận nuôi; được áp dụng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận nuôi; áp dụng, chấp nhận
dùng cho việc nhận con nuôi hoặc chấp nhận áp dụng một kế hoạch, chính sách, thái độ mới.
They decided to adopt a child from overseas.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ nước ngoài.
sự nhận nuôi; việc áp dụng
vừa chỉ thủ tục nhận con nuôi vừa chỉ việc áp dụng một chính sách hay công nghệ mới.
The adoption process took almost two years.
Quá trình nhận nuôi kéo dài gần hai năm.
được nhận nuôi; được áp dụng
thường đứng trước danh từ để mô tả người/vật được nhận nuôi hoặc chính sách đã được thông qua.
She has always loved her adopted country.
Cô ấy luôn yêu quê hương thứ hai của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adopt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (adopt) sau want to, không dùng danh từ (adoption).
Trước danh từ 'process' cần tính từ/danh từ bổ nghĩa (adoption), không dùng động từ nguyên mẫu.
Mô tả tính chất của danh từ cần tính từ (adopted), không dùng động từ gốc.

