GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adopt

The Word Family of "adopt"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adopt ở dạng động từ, danh từ (adoption) và tính từ (adopted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadoption
Động từadopt
Tính từadopted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
adopt
/əˈdɒpt/
nhận nuôi; áp dụng, chấp nhận
Danh từ
adoption
/əˈdɒpʃn/
sự nhận nuôi; việc áp dụng
Tính từ
adopted
/əˈdɒptɪd/
được nhận nuôi; được áp dụng
2

Sơ đồ họ từ

adopt
Động từadoptgốc
Danh từadoption+ -ion
Tính từadopted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từadopt/əˈdɒpt/

nhận nuôi; áp dụng, chấp nhận

dùng cho việc nhận con nuôi hoặc chấp nhận áp dụng một kế hoạch, chính sách, thái độ mới.

They decided to adopt a child from overseas.

Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ nước ngoài.

Danh từadoption/əˈdɒpʃn/

sự nhận nuôi; việc áp dụng

vừa chỉ thủ tục nhận con nuôi vừa chỉ việc áp dụng một chính sách hay công nghệ mới.

The adoption process took almost two years.

Quá trình nhận nuôi kéo dài gần hai năm.

Tính từadopted/əˈdɒptɪd/

được nhận nuôi; được áp dụng

thường đứng trước danh từ để mô tả người/vật được nhận nuôi hoặc chính sách đã được thông qua.

She has always loved her adopted country.

Cô ấy luôn yêu quê hương thứ hai của mình.

4

Cụm từ thường gặp

adopt a child
nhận nuôi một đứa trẻ
adopt a policy/approach
áp dụng một chính sách/phương pháp
put sb up for adoption
cho ai đó đi làm con nuôi
an adopted son/daughter
con trai/con gái nuôi
widespread adoption
sự áp dụng rộng rãi
an adoption agency
cơ quan hỗ trợ nhận con nuôi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adopt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They want to adoption a puppy.They want to adopt a puppy.

Cần động từ (adopt) sau want to, không dùng danh từ (adoption).

The adopt process is slow.The adoption process is slow.

Trước danh từ 'process' cần tính từ/danh từ bổ nghĩa (adoption), không dùng động từ nguyên mẫu.

She is an adopt child.She is an adopted child.

Mô tả tính chất của danh từ cần tính từ (adopted), không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adopt#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS