Họ từ adolescent
The Word Family of "adolescent"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ adolescent ở dạng danh từ (adolescence/adolescent) và tính từ (adolescent) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | adolescence /ˌædəˈlesns/ | tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì | |
| Tính từ | adolescent /ˌædəˈlesnt/ | thuộc tuổi vị thành niên; (nghĩa xấu) trẻ con, chưa chín chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
danh từ không đếm được, chỉ giai đoạn phát triển từ trẻ em thành người lớn. Adolescent (danh từ đếm được) chỉ chính người ở độ tuổi đó.
Adolescence is a time of rapid physical and emotional change.
Tuổi vị thành niên là giai đoạn thay đổi nhanh chóng về thể chất và cảm xúc.
thuộc tuổi vị thành niên; (nghĩa xấu) trẻ con, chưa chín chắn
dùng trước danh từ để mô tả lứa tuổi teen; đôi khi mang nghĩa châm biếm khi chỉ người lớn cư xử thiếu chín chắn.
The clinic specializes in adolescent mental health.
Phòng khám chuyên về sức khỏe tâm thần tuổi vị thành niên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adolescent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (adolescent), không dùng danh từ.
Chỉ giai đoạn (period) → cần danh từ trừu tượng (adolescence), không dùng tính từ.
Chỉ người ở tuổi này → dùng danh từ đếm được 'adolescent', không dùng 'adolescence'.

