GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ adolescent

The Word Family of "adolescent"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ adolescent ở dạng danh từ (adolescence/adolescent) và tính từ (adolescent) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từadolescence
Động từ
Tính từadolescent
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
adolescence
/ˌædəˈlesns/
tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì
Tính từ
adolescent
/ˌædəˈlesnt/
thuộc tuổi vị thành niên; (nghĩa xấu) trẻ con, chưa chín chắn
2

Sơ đồ họ từ

adolescent
Danh từadolescence+ -ence
Tính từadolescentgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từadolescence/ˌædəˈlesns/

tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì

danh từ không đếm được, chỉ giai đoạn phát triển từ trẻ em thành người lớn. Adolescent (danh từ đếm được) chỉ chính người ở độ tuổi đó.

Adolescence is a time of rapid physical and emotional change.

Tuổi vị thành niên là giai đoạn thay đổi nhanh chóng về thể chất và cảm xúc.

Tính từadolescent/ˌædəˈlesnt/

thuộc tuổi vị thành niên; (nghĩa xấu) trẻ con, chưa chín chắn

dùng trước danh từ để mô tả lứa tuổi teen; đôi khi mang nghĩa châm biếm khi chỉ người lớn cư xử thiếu chín chắn.

The clinic specializes in adolescent mental health.

Phòng khám chuyên về sức khỏe tâm thần tuổi vị thành niên.

4

Cụm từ thường gặp

adolescent development
sự phát triển tuổi vị thành niên
go through adolescence
trải qua tuổi dậy thì
adolescent behavior
hành vi tuổi vị thành niên
early adolescence
giai đoạn đầu tuổi dậy thì
adolescent psychology
tâm lý học tuổi vị thành niên
troubled adolescents
những thanh thiếu niên gặp khó khăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của adolescent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He acted very adolescence.He acted very adolescent.

Sau 'very' để mô tả tính chất → dùng tính từ (adolescent), không dùng danh từ.

She is going through adolescent.She is going through adolescence.

Chỉ giai đoạn (period) → cần danh từ trừu tượng (adolescence), không dùng tính từ.

The adolescences in this study are aged 13-17.The adolescents in this study are aged 13-17.

Chỉ người ở tuổi này → dùng danh từ đếm được 'adolescent', không dùng 'adolescence'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#adolescent#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS