Họ từ admonish
The Word Family of "admonish"
Gốc từ admonish xuất hiện ở dạng động từ, danh từ *admonition*, và tính từ *admonitory*, cùng diễn đạt ý nghĩa khuyên nhủ hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | admonish /ədˈmɒnɪʃ/ | khuyên nhủ, cảnh cáo, răn bảo (một cách nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc) | |
| Danh từ | admonition /ˌædməˈnɪʃn/ | lời khuyên nhủ, lời cảnh cáo, lời răn bảo | |
| Tính từ | admonitory /ədˈmɒnɪtri/ | mang tính cảnh cáo, răn đe |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuyên nhủ, cảnh cáo, răn bảo (một cách nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc)
thường dùng trong văn phong trang trọng; hàm ý người nói có thẩm quyền hoặc trách nhiệm với người nghe. Có thể theo sau bởi *to-infinitive* (admonish sb to do sth).
The judge admonished the defendant to remain silent.
Thẩm phán cảnh cáo bị cáo phải giữ im lặng.
lời khuyên nhủ, lời cảnh cáo, lời răn bảo
danh từ chỉ hành động hoặc lời nói mang tính cảnh báo hay khuyên nhủ; có thể đếm được.
Despite repeated admonitions, he continued to arrive late.
Dù bị khuyên nhủ nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục đi trễ.
mang tính cảnh cáo, răn đe
mô tả giọng điệu, cử chỉ hoặc lời nói mang ý khuyên bảo và cảnh báo; thường dùng trong văn viết trang trọng.
She gave him an admonitory look before he could speak.
Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt cảnh cáo trước khi anh ta kịp lên tiếng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*admonish sb for sth/doing sth* là cấu trúc chuẩn — dùng *for*, không dùng *about*.
Danh từ chuẩn là *admonition*, không phải *admonishment* (dù tồn tại nhưng ít dùng hơn và không chuẩn trong văn trang trọng).
