Họ từ admit
The Word Family of "admit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ admit ở dạng động từ, danh từ (admission) và tính từ (admissible) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | admit /ədˈmɪt/ | thừa nhận; cho phép vào | |
| Danh từ | admission /ədˈmɪʃn/ | sự thừa nhận; sự nhập học/vào cửa | |
| Tính từ | admissible /ədˈmɪsəbl/ | được chấp nhận, được phép đưa ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thừa nhận; cho phép vào
khi thừa nhận điều gì, admit đi với V-ing hoặc that-clause, không dùng to-infinitive.
He admitted that he had made a mistake.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.
sự thừa nhận; sự nhập học/vào cửa
dùng cho cả nghĩa thừa nhận lỗi lầm lẫn nghĩa được phép vào một nơi/tổ chức.
Admission to the university is very competitive.
Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.
được chấp nhận, được phép đưa ra
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ bằng chứng hoặc lập luận được tòa án chấp nhận.
The judge ruled the evidence was admissible in court.
Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng đó được phép sử dụng tại tòa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của admit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
admit + V-ing, không dùng to-infinitive.
mệnh đề that cần chủ ngữ đầy đủ.
cần danh từ admission để bổ nghĩa cho fee, không dùng động từ admit.
